FK Austria Wien vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 0-2 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 5, hòa 1, Wolfsberger AC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
- Phong độ
- LDLLW FK Austria Wien
- DLDLD Wolfsberger AC
- 6' 0-1 A. Schopf · D. Zukic
- 23' 0-2 Lee Kang-Heephản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ Lee Tae-Seok ▼ H. Guenouche
- 46' ▲ P. Wiesinger ▼ N. Botic
- 46' ▲ M. Sulzner ▼ E. Agyeman
- 56' ▲ A. Barry ▼ J. Handl
- 56' ▲ M. Malone ▼ J. Eggestein
- 58' Manprit Sarkaria
- 59' Thierno Ballo
- 71' ▲ S. Saljic ▼ T. Plavotic
- 71' ▲ S. Piesinger ▼ A. Schopf
- 71' ▲ A. Gattermayer ▼ T. Ballo
- 75' Dominik Fitz
- 78' ▲ D. Avdijaj ▼ D. Zukic
- 88' ▲ F. Hajdini ▼ D. Atanga
- 90'+4 Dominik Baumgartner
- 90'+7 Marco Sulzner
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Sahin-Radlinger 6.3
- 46J. Handl ▼ 56' 6.6
- 16Lee Kang-Hee 6.2
- 24T. Plavotic ▼ 71' 6.7
- 26R. Ranftl 7.3
- 11M. Sarkaria 6.0
- 30M. Fischer 6.5
- 21H. Guenouche ▼ 46' 6.7
- 19J. Eggestein ▼ 56' 7.2
- 36D. Fitz 6.6
- 9N. Botic ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 99M. Kos
- 2L. Pazourek
- 5A. Barry ▲ 56' 6.9
- 17Lee Tae-Seok ▲ 46' 7.5
- 20S. Saljic ▲ 71' 6.6
- 28P. Wiesinger ▲ 46' 7.9
- 29M. Raguz
- 40M. Schablas
- 77M. Malone ▲ 56' 6.6
- 12N. Polster 7.3
- 22D. Baumgartner 7.9
- 15C. Diabate 6.9
- 37N. Wimmer 7.9
- 31F. Wohlmuth 6.9
- 34E. Agyeman ▼ 46' 6.7
- 18A. Schopf ⚽ ▼ 71' 7.9
- 77R. Renner 6.9
- 20D. Zukic ⇢ ▼ 78' 7.2
- 17D. Atanga ▼ 88' 6.9
- 11T. Ballo ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 1L. Gutlbauer
- 13T. Gruber
- 2B. Matic
- 8S. Piesinger ▲ 71' 7.0
- 6F. Hajdini ▲ 88' 6.7
- 30M. Sulzner ▲ 46' 6.3
- 10D. Avdijaj ▲ 78' 6.2
- 32M. Pink
- 7A. Gattermayer ▲ 71' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị4
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
474Chuyền bóng375
396Chuyền chính xác288
84%Chính xác chuyền77%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
43Trận đấu50
64Ghi được81
64Thủng lưới61
1.49Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai35