WSG Tirol
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Sturm Graz

WSG Tirol vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 1-1 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 2, SK Sturm Graz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 1
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Phong độ
LLWWW WSG Tirol
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 14' Simon Seidl
  2. 18' Jacob Hödl
  3. 19' Emran Soglo
  4. 25' Ryan Fosso
  5. 29' 0-1 S. Wlodarczyk · E. Soglo
  6. 42' M. Olakigbe · R. Gschosser 1-1
  7. HT1-1
  8. 65' S. Jatta B. Beganovic
  9. 66' L. Balbo E. Soglo
  10. 72' G. Mamageishvili J. Hodl
  11. 72' A. Kayombo S. Wlodarczyk
  12. 75' Albert Vallci
  13. 75' A. Ola-Adebomi N. Baden Frederiksen
  14. 75' T. Goiginger H. Balic
  15. 84' Raphael Gschösser
  16. 85' M. Bambara M. Olakigbe
  17. 85' D. Gugganig D. Kubatta
  18. 89' D. Falkner L. Hinterseer
  19. 90' J. Mitchell P. Koller
  20. FT1-1

Đội hình

WSG Tirol Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Philipp Semlic
  1. 1S. Hamzic 7.7
  2. 5D. Murray 6.3
  3. 23M. Boras 8.2
  4. 14D. Kubatta ▼ 85' 6.9
  5. 32R. Gschosser 6.7
  6. 43N. Celic 6.5
  7. 18H. Balic ▼ 75' 6.2
  8. 11M. Satin 7.0
  9. 17M. Olakigbe ▼ 85' 7.5
  10. 8N. Baden Frederiksen ▼ 75' 6.7
  11. 16L. Hinterseer ▼ 89' 7.0

Dự bị 9

  1. 13A. Eckmayr
  2. 9A. Ola-Adebomi ▲ 75' 6.5
  3. 15M. Bambara ▲ 85' 6.9
  4. 22D. Falkner ▲ 89' 6.7
  5. 38S. Wieser
  6. 36T. Goiginger ▲ 75' 6.9
  7. 3D. Gugganig ▲ 85' 6.9
  8. 27D. Jaunegg
  9. 31M. Neuner
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 53D. Khudyakov 6.2
  2. 28J. Heil 7.7
  3. 5A. Vallci 7.2
  4. 30P. Koller ▼ 90' 6.3
  5. 18E. Soglo ▼ 66' 7.6
  6. 80R. Fosso 6.3
  7. 4J. Gorenc Stankovic 7.0
  8. 26B. Beganovic ▼ 65' 5.9
  9. 19S. Seidl 5.6
  10. 43J. Hodl ▼ 72' 6.2
  11. 17S. Wlodarczyk ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 22A. Helac
  2. 20S. Jatta ▲ 65' 6.3
  3. 15G. Mamageishvili ▲ 72' 6.3
  4. 21P. Petrovic
  5. 40J. Halwachs
  6. 2J. Mitchell ▲ 90'
  7. 27L. Balbo ▲ 66' 6.3
  8. 11A. Kayombo ▲ 72' 6.9
  9. 23A. Malic

Thống kê

011
640
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm15
1Trúng đích6
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
1Phạt góc6
1Việt vị9
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
5Cứu thua0
-0.93Bàn thắng ngăn chặn-0.93
308Chuyền bóng410
210Chuyền chính xác298
68%Chính xác chuyền73%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LASK Linz
5 15 - 2 +13 15
2
FC Red Bull Salzburg
5 14 - 3 +11 13
3
SK Rapid Wien
5 15 - 7 +8 12
4
SK Sturm Graz
5 6 - 5 +1 8
5
WSG Tirol
5 7 - 7 0 7
6
TSV Hartberg
5 5 - 8 -3 6
7
Wolfsberger AC
5 6 - 6 0 5
8
Austria Lustenau
5 5 - 9 -4 5
9
SV Ried
5 6 - 10 -4 4
10
Grazer AK
5 2 - 13 -11 4
11
SC Rheindorf Altach
5 4 - 8 -4 3
12
FK Austria Wien
5 3 - 10 -7 3
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu14
20Ghi được29
12Thủng lưới11
2.22Bàn thắng mỗi trận2.07
4Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu