WSG Tirol
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Sturm Graz

WSG Tirol vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 0-3 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 2, SK Sturm Graz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 16
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Phong độ
LLWWW WSG Tirol
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 15' 0-1 W. Bøving · M. Biereth
  2. 34' Cem Üstündag
  3. 40' Tochi Chukwuani
  4. 40' S. Jatta E. Yardımcı
  5. 41' Tochi Chukwuani
  6. 41' Tochi Chukwuani
  7. HT0-1
  8. 46' J. Gorenc Stankovič M. Biereth
  9. 51' Lukas Sulzbacher
  10. 60' B. Blume J. Naschberger
  11. 60' T. Anselm L. Sulzbacher
  12. 60' Q. Butler A. Ranacher
  13. 68' Stefan Skrbo
  14. 72' Cem Üstündag
  15. 72' Cem Üstündag
  16. 73' Jon Gorenc Stanković
  17. 79' Daniil Khudyakov
  18. 80' 0-2 S. Jatta · O. Kiteishvili
  19. 82' T. Horvat W. Bøving
  20. 85' 0-3 M. Yalcouyé · T. Horvat
  21. 86' M. Diarra L. Hinterseer
  22. 86' Y. Vötter S. Škrbo
  23. 88' L. Zvonarek M. Yalcouyé
  24. 88' M. Johnston J. Gazibegović
  25. FT0-3

Đội hình

WSG Tirol Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Semlic
  1. 40A. Stejskal 6.2
  2. 27D. Jaunegg 6.9
  3. 5J. Lawrence 7.2
  4. 24J. David 6.2
  5. 14A. Ranacher ▼ 60' 6.9
  6. 4V. Müller 7.2
  7. 20C. Üstündag 5.9
  8. 6L. Sulzbacher ▼ 60' 6.9
  9. 17J. Naschberger ▼ 60' 6.7
  10. 16L. Hinterseer ▼ 86' 6.7
  11. 23S. Škrbo ▼ 86' 6.9

Dự bị 7

  1. 10B. Blume ▲ 60' 6.7
  2. 11T. Anselm ▲ 60' 6.3
  3. 7Q. Butler ▲ 60' 6.7
  4. 8M. Diarra ▲ 86' 6.3
  5. 21Y. Vötter ▲ 86' 6.5
  6. 13A. Eckmayr
  7. 28T. Geris
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Säumel
  1. 53D. Khudyakov 6.9
  2. 22J. Gazibegović ▼ 88' 8.0
  3. 35N. Geyrhofer 7.0
  4. 5G. Wüthrich 7.3
  5. 24D. Lavalée 7.3
  6. 21T. Chukwuani 5.5
  7. 10O. Kiteishvili 7.5
  8. 8M. Yalcouyé ▼ 88' 8.2
  9. 18M. Biereth ▼ 46' 7.0
  10. 15W. Bøving ▼ 82' 7.3
  11. 9E. Yardımcı ▼ 40' 6.2

Dự bị 7

  1. 20S. Jatta ▲ 40' 7.2
  2. 4J. Gorenc Stankovič ▲ 46' 7.0
  3. 19T. Horvat ▲ 82' 7.0
  4. 14L. Zvonarek ▲ 88'
  5. 2M. Johnston ▲ 88'
  6. 40M. Bignetti
  7. 23A. Malić

Thống kê

144
241
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm10
1Trúng đích5
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
568Chuyền bóng402
495Chuyền chính xác332
87%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu60
61Ghi được104
83Thủng lưới88
1.3Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu