WSG Tirol
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Sturm Graz

WSG Tirol vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 0-2 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 2, SK Sturm Graz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
M. Schüttengruber
Phong độ
LLWWW WSG Tirol
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 8' Tim Prica
  2. 30' A. Borković G. Wüthrich
  3. 31' J. Naschberger S. Ogrinec
  4. HT0-0
  5. 59' Bryan Silva Teixeira
  6. 61' J. Forst T. Prica
  7. 66' 0-1 E. Emegha
  8. 69' Johannes Naschberger
  9. 75' D. Tomic Ž. Rogelj
  10. 75' L. Rinaldi J. Ertlthaler
  11. 77' O. Kiteishvili T. Horvat
  12. 83' Denis Tomić
  13. 85' N. Geyrhofer D. Schnegg
  14. 85' A. Ajeti E. Emegha
  15. 87' 0-2 A. Ajeti
  16. FT0-2

Đội hình

WSG Tirol Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Silberberger
  1. 25F. Oswald 6.2
  2. 21Ž. Rogelj ▼ 75' 6.3
  3. 5F. Bacher 6.6
  4. 30R. Behounek 6.9
  5. 26D. Štumberger 7.2
  6. 44K. Schulz 6.9
  7. 98S. Ogrinec ▼ 31' 6.7
  8. 4V. Müller 7.0
  9. 77J. Ertlthaler ▼ 75' 7.3
  10. 33T. Prica ▼ 61' 6.2
  11. 7T. Sabitzer 6.9

Dự bị 7

  1. 17J. Naschberger ▲ 31' 6.7
  2. 19J. Forst ▲ 61' 6.6
  3. 18D. Tomic ▲ 75' 6.7
  4. 11L. Rinaldi ▲ 75' 6.5
  5. 20C. Üstündag
  6. 13B. Ozegovic
  7. 8K. Bauernfeind
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Ilzer
  1. 1A. Okonkwo 7.2
  2. 22J. Gazibegović 6.3
  3. 42D. Affengruber 7.2
  4. 5G. Wüthrich ▼ 30' 7.0
  5. 28D. Schnegg ▼ 85' 7.2
  6. 25S. Hierländer 6.3
  7. 4J. Gorenc Stankovič 7.3
  8. 8A. Prass 7.3
  9. 19T. Horvat ▼ 77' 6.9
  10. 20E. Emegha ▼ 85' 7.3
  11. 17Bryan Teixeira 7.2

Dự bị 7

  1. 6A. Borković ▲ 30' 7.2
  2. 10O. Kiteishvili ▲ 77' 6.6
  3. 35N. Geyrhofer ▲ 85' 6.3
  4. 9A. Ajeti ▲ 85' 7.3
  5. 29M. Fuseini
  6. 44A. Danté
  7. 27J. Siebenhandl

Thống kê

031
810
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm21
2Trúng đích4
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn9
1Phạt góc8
0Việt vị4
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
361Chuyền bóng340
248Chuyền chính xác238
69%Chính xác chuyền70%

So sánh

48Trận đấu61
108Ghi được116
89Thủng lưới57
2.25Bàn thắng mỗi trận1.9
8Giữ sạch lưới25
31Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu