WSG Tirol
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Sturm Graz

WSG Tirol vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 1-0 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 2, SK Sturm Graz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 19
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Phong độ
LLWWW WSG Tirol
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 42' J. Hodl O. Kiteishvili
  2. HT0-0
  3. 53' Jeyland Mitchell
  4. 65' S. Jatta M. Malone
  5. 65' B. Beganovic A. Kayombo
  6. 65' L. Weinhandl R. Fosso
  7. 69' T. Sabitzer N. Baden Frederiksen
  8. 75' L. Hinterseer A. Ola-Adebomi
  9. 75' A. Malic J. Gazibegovic
  10. 78' J. Lawrence · V. Muller 1-0
  11. 89' D. Gugganig D. Kubatta
  12. 90' C. Huetz M. Wels
  13. FT1-0

Đội hình

WSG Tirol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Philipp Semlic
  1. 40A. Stejskal 7.0
  2. 23M. Boras 7.7
  3. 5J. Lawrence 7.9
  4. 14D. Kubatta ▼ 89' 7.2
  5. 17J. Naschberger 6.6
  6. 4V. Muller 7.2
  7. 30M. Taferner 7.3
  8. 20B. Bockle 6.7
  9. 8N. Baden Frederiksen ▼ 69' 6.2
  10. 37M. Wels ▼ 90' 6.9
  11. 9A. Ola-Adebomi ▼ 75' 6.5

Dự bị 9

  1. 13A. Eckmayr
  2. 16L. Hinterseer ▲ 75' 6.7
  3. 6L. Sulzbacher
  4. 22D. Falkner
  5. 3D. Gugganig ▲ 89'
  6. 11T. Anselm
  7. 10T. Sabitzer ▲ 69' 6.3
  8. 27D. Jaunegg
  9. 19C. Huetz ▲ 90'
SK Sturm Graz Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 40M. Bignetti 6.5
  2. 5A. Vallci 6.3
  3. 2J. Mitchell 7.2
  4. 30P. Koller 6.9
  5. 22J. Gazibegovic ▼ 75' 6.7
  6. 80R. Fosso ▼ 65' 6.3
  7. 4J. Gorenc Stankovic 7.2
  8. 17E. Karic 6.3
  9. 77M. Malone ▼ 65' 6.5
  10. 10O. Kiteishvili ▼ 42' 6.5
  11. 11A. Kayombo ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 41E. Lorenz
  2. 20S. Jatta ▲ 65' 6.5
  3. 15G. Mamageishvili
  4. 26B. Beganovic ▲ 65' 6.3
  5. 43J. Hodl ▲ 42' 6.2
  6. 39L. Weinhandl ▲ 65' 6.2
  7. 47E. Aiwu
  8. 35N. Geyrhofer
  9. 23A. Malic ▲ 75' 6.3

Thống kê

007
110
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm7
4Trúng đích2
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
7Phạt góc1
0Việt vị1
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
382Chuyền bóng466
272Chuyền chính xác346
71%Chính xác chuyền74%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

40Trận đấu53
54Ghi được75
63Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu