WSG Tirol
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SK Sturm Graz

WSG Tirol vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 0-2 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 2, SK Sturm Graz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 20
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Phong độ
LLWWW WSG Tirol
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 9' 0-1 M. Biereth
  2. 12' 0-2 J. Gorenc Stankovič
  3. HT0-2
  4. 61' Gregory Wüthrich
  5. 63' J. Forst A. Buksa
  6. 64' D. Schnegg O. Kiteishvili
  7. 65' S. Włodarczyk M. Biereth
  8. 72' B. Blume C. Üstündag
  9. 73' S. Škrbo D. Gugganig
  10. 82' A. Ranacher L. Kronberger
  11. 82' S. Hierländer A. Prass
  12. 87' M. Johnston J. Gazibegović
  13. 87' M. Sarkaria A. Camara
  14. FT0-2

Đội hình

WSG Tirol Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Silberberger
  1. 40A. Stejskal 7.6
  2. 6L. Sulzbacher 6.9
  3. 26D. Štumberger 6.7
  4. 22O. Okungbowa 7.3
  5. 3D. Gugganig ▼ 73' 7.2
  6. 44K. Schulz 6.7
  7. 30M. Taferner 7.6
  8. 20C. Üstündag ▼ 72' 6.3
  9. 7L. Kronberger ▼ 82' 6.7
  10. 9N. Prelec 7.2
  11. 11A. Buksa ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 19J. Forst ▲ 63' 6.7
  2. 10B. Blume ▲ 72' 6.9
  3. 23S. Škrbo ▲ 73' 6.3
  4. 14A. Ranacher ▲ 82' 6.3
  5. 1P. Schermer
  6. 98S. Ogrinec
  7. 28T. Geris
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Ilzer
  1. 31L. Marić 7.5
  2. 22J. Gazibegović ▼ 87' 7.0
  3. 35N. Geyrhofer 7.5
  4. 5G. Wüthrich 6.0
  5. 8A. Prass ▼ 82' 7.5
  6. 19T. Horvat 7.0
  7. 4J. Gorenc Stankovič 7.3
  8. 24D. Lavalée 6.6
  9. 10O. Kiteishvili ▼ 64' 7.0
  10. 36A. Camara ▼ 87' 6.2
  11. 18M. Biereth ▼ 65' 6.9

Dự bị 7

  1. 28D. Schnegg ▲ 64' 6.9
  2. 9S. Włodarczyk ▲ 65' 6.2
  3. 25S. Hierländer ▲ 82' 6.5
  4. 2M. Johnston ▲ 87' 6.9
  5. 11M. Sarkaria ▲ 87' 6.5
  6. 41E. Lorenz
  7. 15W. Bøving

Thống kê

004
601
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm16
2Trúng đích10
10Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị0
9Phạm lỗi13
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua2
316Chuyền bóng459
206Chuyền chính xác349
65%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

46Trận đấu68
61Ghi được135
75Thủng lưới71
1.33Bàn thắng mỗi trận1.99
7Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn41
28Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu