SK Sturm Graz vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 1-0 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 6, hòa 2, WSG Tirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LWDLW SK Sturm Graz
- LLWWW WSG Tirol
- 44' G. Wüthrich 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Bryan Teixeira ▼ T. Horvat
- 57' Julius Ertlthaler
- 73' ▲ A. Dante ▼ D. Schnegg
- 73' ▲ S. Jatta ▼ S. Włodarczyk
- 75' Matthäus Taferner
- 81' Cem Üstündag
- 83' ▲ M. Fuseini ▼ W. Bøving
- 84' Stefan Hierländer
- 84' David Gugganig
- 86' ▲ A. Ranacher ▼ L. Sulzbacher
- 86' ▲ L. Kronberger ▼ C. Üstündag
- 86' ▲ A. Buksa ▼ M. Diarra
- 87' Luca Kronberger
- 90' ▲ S. Ogrinec ▼ D. Gugganig
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Scherpen 7.2
- 22J. Gazibegović 7.0
- 42D. Affengruber 6.7
- 5G. Wüthrich ⚽ 7.9
- 28D. Schnegg ▼ 73' 7.9
- 25S. Hierländer 7.5
- 4J. Gorenc Stankovič 7.3
- 8A. Prass 6.9
- 19T. Horvat ▼ 46' 6.3
- 15W. Bøving ▼ 83' 7.5
- 9S. Włodarczyk ▼ 73' 6.9
Dự bị 7
- 17Bryan Teixeira ▲ 46' 6.2
- 44A. Dante ▲ 73' 6.7
- 20S. Jatta ▲ 73' 6.7
- 29M. Fuseini ▲ 83' 6.5
- 24D. Lavalée
- 31L. Marić
- 14Javi Serrano
- 40A. Stejskal 6.9
- 6L. Sulzbacher ▼ 86' 6.9
- 5F. Bacher 7.5
- 26D. Štumberger 6.9
- 3D. Gugganig ▼ 90' 7.2
- 44K. Schulz 6.3
- 30M. Taferner 6.9
- 20C. Üstündag ▼ 86' 6.7
- 77J. Ertlthaler 6.7
- 8M. Diarra ▼ 86' 7.2
- 9N. Prelec 6.9
Dự bị 7
- 14A. Ranacher ▲ 86' 6.7
- 7L. Kronberger ▲ 86' 6.6
- 11A. Buksa ▲ 86' 6.3
- 98S. Ogrinec ▲ 90'
- 1P. Schermer
- 17J. Naschberger
- 22O. Okungbowa
Thống kê
01⚑9
⚑350
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
3Cứu thua3
332Chuyền bóng275
221Chuyền chính xác152
67%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
68Trận đấu46
135Ghi được61
71Thủng lưới75
1.99Bàn thắng mỗi trận1.33
23Giữ sạch lưới7
41Trên 2.5 bàn27
64Hiệp hai28