SK Sturm Graz vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 4-2 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 6, hòa 2, WSG Tirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 5
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LWDLW SK Sturm Graz
- LLWWW WSG Tirol
- 34' 0-1 M. Diarra · Q. Butler
- 38' 0-2 Q. Butler · V. Müller
- 44' O. Kiteishvili · J. Gazibegović 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ G. Wüthrich ▼ M. Johnston
- 46' ▲ A. Camara ▼ W. Bøving
- 63' ▲ L. Grgić ▼ L. Zvonarek
- 66' L. Grgić · O. Kiteishvili 2-2
- 71' ▲ F. Rieder ▼ Q. Butler
- 76' L. Grgić · M. Biereth 3-2
- 83' ▲ S. Hierländer ▼ T. Horvat
- 85' ▲ Y. Vötter ▼ C. Üstündag
- 85' ▲ A. Ranacher ▼ L. Czyborra
- 90' ▲ T. Chukwuani ▼ M. Biereth
- 90'+5 T. Chukwuani · S. Hierländer 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1K. Scherpen 6.5
- 2M. Johnston ▼ 46' 6.5
- 47E. Aiwu 6.9
- 24D. Lavalée 6.3
- 22J. Gazibegović ⇢ 7.0
- 19T. Horvat ▼ 83' 6.3
- 4J. Gorenc Stankovič 7.2
- 10O. Kiteishvili ⚽ ⇢ 9.5
- 14L. Zvonarek ▼ 63' 6.5
- 15W. Bøving ▼ 46' 6.9
- 18M. Biereth ⇢ ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 5G. Wüthrich ▲ 46' 6.9
- 36A. Camara ▲ 46' 6.7
- 38L. Grgić ⚽2 ▲ 63' 8.5
- 25S. Hierländer ▲ 83' 7.5
- 21T. Chukwuani ⚽ ▲ 90' 7.0
- 17E. Karić
- 53D. Khudyakov
- 40A. Stejskal 6.2
- 5J. Lawrence 7.0
- 22O. Okungbowa 6.2
- 3D. Gugganig 6.5
- 6L. Sulzbacher 6.3
- 4V. Müller ⇢ 6.9
- 20C. Üstündag ▼ 85' 6.9
- 25L. Czyborra ▼ 85' 6.5
- 7Q. Butler ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.9
- 30M. Taferner 7.0
- 8M. Diarra ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 33F. Rieder ▲ 71' 6.7
- 21Y. Vötter ▲ 85' 6.3
- 14A. Ranacher ▲ 85' 6.2
- 10B. Blume
- 17J. Naschberger
- 27D. Jaunegg
- 13A. Eckmayr
Thống kê
00⚑5
⚑300
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm13
6Trúng đích4
10Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Cứu thua2
436Chuyền bóng396
354Chuyền chính xác281
81%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
60Trận đấu47
104Ghi được61
88Thủng lưới83
1.73Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai29