WSG Tirol
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Sturm Graz

WSG Tirol vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 2-2 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 2, SK Sturm Graz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 19
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
A. Kijas
Phong độ
LLWWW WSG Tirol
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 5' R. Behounek · B. Blume 1-0
  2. 38' 1-1 R. Højlund · M. Sarkaria
  3. HT1-1
  4. 58' S. Skrbo Ž. Rogelj
  5. 59' D. Tomic J. Ertlthaler
  6. 71' Stefan Skrbo
  7. 74' 1-2 R. Højlund
  8. 77' J. Forst V. Müller
  9. 77' J. Naschberger S. Ogrinec
  10. 81' S. Skrbo · T. Prica 2-2
  11. 83' Jakob Jantscher
  12. 87' A. Kuen A. Dante
  13. 88' L. Jäger J. Stankovič
  14. 90'+5 Denis Tomic
  15. 90'+5 R. Smith T. Prica
  16. 90'+1 A. Niangbo M. Sarkaria
  17. FT2-2

Đội hình

WSG Tirol Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Silberberger
  1. 25F. Oswald 6.6
  2. 24F. Koch 6.5
  3. 44K. Schulz 6.2
  4. 30R. Behounek 8.0
  5. 15M. Awoudja 6.5
  6. 10B. Blume 7.0
  7. 77J. Ertlthaler ▼ 59' 6.2
  8. 98S. Ogrinec ▼ 77' 6.2
  9. 4V. Müller ▼ 77' 6.2
  10. 21Ž. Rogelj ▼ 58' 6.3
  11. 33T. Prica ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 23S. Skrbo ▲ 58' 6.6
  2. 18D. Tomic ▲ 59' 6.7
  3. 19J. Forst ▲ 77' 6.7
  4. 17J. Naschberger ▲ 77' 6.5
  5. 8R. Smith ▲ 90'
  6. 26D. Štumberger
  7. 13B. Ozegovic
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Ilzer
  1. 27J. Siebenhandl 6.0
  2. 4J. Stankovič ▼ 88' 6.9
  3. 5G. Wüthrich 6.3
  4. 22J. Gazibegović 7.0
  5. 42D. Affengruber 6.3
  6. 44A. Dante ▼ 87' 6.5
  7. 25S. Hierländer 6.9
  8. 8A. Prass 7.3
  9. 13J. Jantscher 7.2
  10. 11M. Sarkaria ▼ 90' 7.3
  11. 9R. Højlund ⚽2 8.9

Dự bị 7

  1. 19A. Kuen ▲ 87' 6.7
  2. 17L. Jäger ▲ 88' 6.5
  3. 15A. Niangbo ▲ 90'
  4. 26C. Lang
  5. 35N. Geyrhofer
  6. 23L. Kronberger
  7. 32T. Schützenauer

Thống kê

022
110
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm19
2Trúng đích8
1Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
2Phạt góc1
0Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
309Chuyền bóng443
181Chuyền chính xác327
59%Chính xác chuyền74%

So sánh

44Trận đấu52
73Ghi được108
76Thủng lưới74
1.66Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu