FC Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg
Tỷ số chung cuộc: FC Red Bull Salzburg 1-0 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Red Bull Salzburg thắng 7, hòa 2, TSV Hartberg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 1
- Phong độ
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- LWWWD TSV Hartberg
- HT0-0
- 46' ▲ A. Gattermayer ▼ M. Postl
- 46' ▲ L. Pazourek ▼ F. Gerstl
- 61' ▲ H. Tabakovic ▼ Y. Vertessen
- 69' ▲ K. Konate ▼ A. Barry
- 70' ▲ B. Mazurek ▼ E. Aguilar
- 71' ▲ A. Urrutia ▼ M. Hoffmann
- 80' ▲ F. Kratzig ▼ G. Diakite
- 89' K. Konate · D. Schmid 1-0
- 90' ▲ N. Feldhofer ▼ Y. Diarra
- 90' ▲ J. Drew ▼ F. Wilfinger
- FT1-0
Đội hình
- 52C. Zawieschitzky 7.0
- 18N. Veratschnig 7.9
- 44K. Boma 7.9
- 47V. Zabransky 7.7
- 31D. Schmid ⇢ 8.0
- 5S. Diabate 7.3
- 32A. Barry ▼ 69' 6.3
- 23D. Redzic 7.0
- 30G. Diakite ▼ 80' 7.5
- 43E. Aguilar ▼ 70' 6.5
- 11Y. Vertessen ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 41N. Sarcevic
- 14M. Kjaergaard
- 21T. Drexler
- 39L. Morgalla
- 9H. Tabakovic ▲ 61' 6.5
- 19K. Konate ⚽ ▲ 69' 7.9
- 13F. Kratzig ▲ 80' 6.6
- 33A. Camara
- 15B. Mazurek ▲ 70' 7.0
- 91A. Pecsi 7.9
- 18F. Wilfinger ▼ 90' 7.2
- 14P. Komposch 6.5
- 27K. Schopp 7.6
- 6H. Coulibaly 6.9
- 28F. Gerstl ▼ 46' 7.2
- 23T. Kainz 7.5
- 4B. Markus 6.9
- 5Y. Diarra ▼ 90' 6.3
- 22M. Hoffmann ▼ 71' 6.7
- 8M. Postl ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 21L. Maric
- 19L. Spendlhofer
- 95N. Feldhofer ▲ 90'
- 7A. Gattermayer ▲ 46' 6.3
- 2L. Pazourek ▲ 46' 6.9
- 17J. Karner
- 11J. Drew ▲ 90'
- 16M. Dalpiaz
- 9A. Urrutia ▲ 71' 6.2
Thống kê
00⚑19
⚑200
73%Kiểm soát bóng27%
36Dứt điểm4
7Trúng đích1
17Chệch đích2
22Sút trong vòng cấm2
14Sút ngoài vòng cấm2
12Bị chặn1
19Phạt góc2
3Phạm lỗi9
1Cứu thua6
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
652Chuyền bóng254
586Chuyền chính xác182
90%Chính xác chuyền72%
3.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 6 | 18 - 7 | +11 | 15 | |
| 3 | 6 | 15 - 4 | +11 | 14 | |
| 4 | 6 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 5 | 6 | 9 - 9 | 0 | 8 | |
| 6 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 7 | 6 | 4 - 14 | -10 | 7 | |
| 8 | 6 | 5 - 11 | -6 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 10 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 11 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 12 | 6 | 5 - 10 | -5 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu12
43Ghi được21
13Thủng lưới13
2.69Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai5