FC Red Bull Salzburg
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
TSV Hartberg

FC Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: FC Red Bull Salzburg 4-0 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Red Bull Salzburg thắng 7, hòa 2, TSV Hartberg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Phong độ
WWWWD FC Red Bull Salzburg
LWWWD TSV Hartberg
  1. 28' Raphael Sallinger
  2. 29' Oscar Gloukh11mhỏng 11m
  3. 34' N. Capaldo 1-0
  4. 36' O. Gloukh · P. Ratkov 2-0
  5. 37' Mateo Karamatić
  6. HT2-0
  7. 50' N. Capaldo · D. Nene 3-0
  8. 52' Mads Bidstrup
  9. 53' Fabian Wilfinger
  10. 57' Donis Avdijaj
  11. 58' T. Kainz Y. Diarra
  12. 62' J. Gadou K. Piątkowski
  13. 63' M. Yeo O. Gloukh
  14. 63' Stefan Bajčetić M. Bidstrup
  15. 63' A. Daghim D. Nene
  16. 72' Benjamin Markuš
  17. 72' F. Demir J. Heil
  18. 72' N. Amadin M. Hoffmann
  19. 72' B. Hardley M. Karamatić
  20. 75' A. Daghim · P. Ratkov 4-0
  21. 77' T. Kawamura M. Diambou
  22. 79' J. Karner D. Avdijaj
  23. 82' Daouda Guindo
  24. FT4-0

Đội hình

FC Red Bull Salzburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Lijnders
  1. 24A. Schlager 7.0
  2. 7N. Capaldo ⚽2 8.6
  3. 91K. Piątkowski ▼ 62' 7.9
  4. 6S. Baidoo 7.9
  5. 29D. Guindo 7.9
  6. 18M. Bidstrup ▼ 63' 6.7
  7. 15M. Diambou ▼ 77' 7.2
  8. 10B. Clark 7.2
  9. 30O. Gloukh ▼ 63' 7.5
  10. 45D. Nene ▼ 63' 7.3
  11. 21P. Ratkov ⇢2 8.7

Dự bị 7

  1. 23J. Gadou ▲ 62' 6.6
  2. 49M. Yeo ▲ 63' 6.3
  3. 8Stefan Bajčetić ▲ 63' 6.9
  4. 28A. Daghim ▲ 63' 7.2
  5. 16T. Kawamura ▲ 77' 6.9
  6. 92S. Hamzić
  7. 52C. Zawieschitzky
TSV Hartberg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Karner
  1. 1R. Sallinger 7.3
  2. 28J. Heil ▼ 72' 6.3
  3. 18F. Wilfinger 6.3
  4. 14P. Komposch 5.9
  5. 6M. Karamatić ▼ 72' 6.7
  6. 20M. Pfeifer 6.7
  7. 5Y. Diarra ▼ 58' 6.5
  8. 4B. Markuš 6.7
  9. 10D. Avdijaj ▼ 79' 6.3
  10. 22M. Hoffmann ▼ 72' 6.6
  11. 9P. Mijić 6.7

Dự bị 7

  1. 23T. Kainz ▲ 58' 6.3
  2. 61F. Demir ▲ 72' 6.2
  3. 29N. Amadin ▲ 72' 6.2
  4. 2B. Hardley ▲ 72' 6.5
  5. 17J. Karner ▲ 79' 6.6
  6. 11M. Fillafer
  7. 21L. Marić

Thống kê

024
650
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm11
10Trúng đích1
7Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị3
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
1Cứu thua6
445Chuyền bóng422
381Chuyền chính xác339
86%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

56Trận đấu54
106Ghi được86
76Thủng lưới64
1.89Bàn thắng mỗi trận1.59
21Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu