TSV Hartberg vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 1-1 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 1, hòa 2, FC Red Bull Salzburg thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 15
- Sân vận động
- PROfertil ARENA, Hartberg
- Phong độ
- LWWWD TSV Hartberg
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- 26' ▲ Stefan Bajčetić ▼ A. Dedić
- 44' 0-1 N. Capaldo
- HT0-1
- 46' ▲ P. Mijić ▼ D. Avdijaj
- 54' ▲ F. Demir ▼ T. Kainz
- 58' Nicolás Capaldo
- 64' Moussa Kounfolo Yeo
- 70' Y. Diarra 1-1
- 75' ▲ L. Gourna-Douath ▼ M. Bidstrup
- 75' ▲ A. Daghim ▼ P. Ratkov
- 80' ▲ M. Fillafer ▼ M. Hoffmann
- 85' Benjamin Markuš
- 85' ▲ B. Clark ▼ D. Nene
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Sallinger 8.2
- 18F. Wilfinger 7.2
- 14P. Komposch 6.6
- 6M. Karamatić 6.9
- 28J. Heil 7.2
- 23T. Kainz ▼ 54' 6.3
- 4B. Markuš 7.2
- 5Y. Diarra ⚽ 7.2
- 20M. Pfeifer 6.3
- 10D. Avdijaj ▼ 46' 6.3
- 22M. Hoffmann ▼ 80' 6.7
Dự bị 7
- 9P. Mijić ▲ 46' 6.5
- 61F. Demir ▲ 54' 6.3
- 11M. Fillafer ▲ 80' 6.5
- 2B. Hardley
- 29N. Amadin
- 17J. Karner
- 21L. Marić
- 24A. Schlager 6.2
- 70A. Dedić ▼ 26' 6.9
- 91K. Piątkowski 6.9
- 23J. Gadou 7.2
- 29D. Guindo 7.2
- 7N. Capaldo ⚽ 7.3
- 18M. Bidstrup ▼ 75' 7.3
- 49M. Yeo 7.2
- 30O. Gloukh 7.9
- 45D. Nene ▼ 85' 6.9
- 21P. Ratkov ▼ 75' 7.2
Dự bị 7
- 8Stefan Bajčetić ▲ 26' 7.3
- 27L. Gourna-Douath ▲ 75' 6.7
- 28A. Daghim ▲ 75' 6.3
- 10B. Clark ▲ 85' 6.5
- 15M. Diambou
- 6S. Baidoo
- 52C. Zawieschitzky
Thống kê
01⚑1
⚑920
43%Kiểm soát bóng57%
2Dứt điểm24
1Trúng đích6
1Chệch đích10
0Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn8
1Phạt góc9
3Việt vị5
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua0
424Chuyền bóng553
309Chuyền chính xác452
73%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
54Trận đấu56
86Ghi được106
64Thủng lưới76
1.59Bàn thắng mỗi trận1.89
18Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn36
52Hiệp hai57