TSV Hartberg vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 1-2 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 1, hòa 2, FC Red Bull Salzburg thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Group · Vòng 25
- Phong độ
- LWWWD TSV Hartberg
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- 30' E. Havel · J. Drew 1-0
- 36' Karim Konaté
- HT1-0
- 46' ▲ S. Lainer ▼ T. Drexler
- 46' ▲ K. Alajbegovic ▼ F. Kratzig
- 50' Stefan Lainer
- 57' 1-1 K. Konate
- 58' 1-2 S. Kitano · E. Baidoo
- 62' ▲ M. Aziz ▼ L. Fridrikas
- 62' ▲ M. Hoffmann ▼ J. Drew
- 62' ▲ L. Pazourek ▼ M. Hennig
- 69' Fabian Wilfinger
- 70' Aleksa Terzić
- 71' ▲ M. Kjaergaard ▼ E. Baidoo
- 74' Tom Hülsmann
- 77' Kerim Alajbegović
- 79' ▲ Y. Diarra ▼ T. Kainz
- 83' Lukas Spendlhofer
- 83' Lukas Spendlhofer
- 89' ▲ K. Onisiwo ▼ K. Konate
- 90'+4 ▲ S. Diabate ▼ S. Kitano
- FT1-2
Đội hình
- 40T. Hulsmann 7.3
- 28J. Heil 7.3
- 18F. Wilfinger 6.5
- 19L. Spendlhofer 6.7
- 6H. Coulibaly 6.9
- 33M. Hennig ▼ 62' 6.2
- 4B. Markus 6.7
- 30L. Fridrikas ▼ 62' 6.5
- 23T. Kainz ▼ 79' 6.3
- 79J. Drew ⇢ ▼ 62' 7.0
- 7E. Havel ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 1A. Helac
- 16J. Golles
- 5Y. Diarra ▲ 79' 6.7
- 95D. Kovacevic
- 61M. Aziz ▲ 62' 6.9
- 22M. Hoffmann ▲ 62' 6.5
- 8J. Halwachs
- 2L. Pazourek ▲ 62' 6.3
- 25E. Ojukwu
- 1A. Schlager 6.3
- 21T. Drexler ▼ 46' 6.3
- 23J. Gadou 7.2
- 44J. Schuster 6.9
- 3A. Terzic 6.0
- 18M. Bidstrup 7.2
- 13F. Kratzig ▼ 46' 6.9
- 20E. Baidoo ⇢ ▼ 71' 7.2
- 8S. Kitano ⚽ ▼ 90' 7.9
- 11Y. Vertessen 6.2
- 19K. Konate ⚽ ▼ 89' 6.2
Dự bị 8
- 52C. Zawieschitzky
- 22S. Lainer ▲ 46' 6.3
- 14M. Kjaergaard ▲ 71' 6.7
- 27K. Alajbegovic ▲ 46' 7.5
- 5S. Diabate ▲ 90'
- 9K. Onisiwo ▲ 89' 6.3
- 15M. Diambou
- 43E. Aguilar
Thống kê
12⚑2
⚑730
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm21
3Trúng đích8
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
2Phạt góc7
0Việt vị2
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
-0.46Bàn thắng ngăn chặn-0.46
268Chuyền bóng429
180Chuyền chính xác360
67%Chính xác chuyền84%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
40Trận đấu52
59Ghi được87
51Thủng lưới76
1.48Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai45