FC Red Bull Salzburg
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
TSV Hartberg

FC Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: FC Red Bull Salzburg 5-1 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Red Bull Salzburg thắng 7, hòa 2, TSV Hartberg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Red Bull Arena, Salzburg
Phong độ
WWWDW FC Red Bull Salzburg
LWWWD TSV Hartberg
  1. 20' Strahinja Pavlović
  2. 21' Ibane Bowat
  3. 22' Ibane Bowat
  4. 23' M. Steinwender M. Fillafer
  5. 28' P. Ratkov · M. Kjærgaard 1-0
  6. 45' M. Bidstrup · Fernando 2-0
  7. HT2-0
  8. 51' Fernando 3-0
  9. 57' R. Providence D. Prokop
  10. 57' D. Frieser M. Entrup
  11. 60' A. Dedić F. Daniliuc
  12. 60' M. Diambou M. Kjærgaard
  13. 60' K. Konaté Fernando
  14. 69' T. Kainz M. Sangaré
  15. 69' J. Halwachs O. Diakité
  16. 72' S. Koïta P. Ratkov
  17. 75' 3-1 J. Heil
  18. 84' O. Gloukh · A. Dedić 4-1
  19. 87' A. Forson D. Guindo
  20. 90'+1 Manuel Pfeifer
  21. 90' Julian Halwachs
  22. 90'+3 S. Koïta 5-1
  23. FT5-1

Đội hình

FC Red Bull Salzburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Struber
  1. 24A. Schlager 7.0
  2. 25F. Daniliuc ▼ 60' 7.0
  3. 22O. Solet 7.2
  4. 31S. Pavlović 6.6
  5. 29D. Guindo ▼ 87' 7.2
  6. 18M. Bidstrup 7.7
  7. 27L. Gourna-Douath 7.2
  8. 14M. Kjærgaard ▼ 60' 8.0
  9. 30O. Gloukh 8.2
  10. 11Fernando ▼ 60' 8.7
  11. 21P. Ratkov ▼ 72' 7.2

Dự bị 7

  1. 70A. Dedić ▲ 60' 6.6
  2. 15M. Diambou ▲ 60' 6.6
  3. 19K. Konaté ▲ 60' 6.2
  4. 20S. Koïta ▲ 72' 7.7
  5. 32A. Forson ▲ 87' 6.5
  6. 5B. Okoh
  7. 13T. Horn
TSV Hartberg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Schopp
  1. 1R. Sallinger 7.3
  2. 28J. Heil 6.3
  3. 14P. Komposch 6.0
  4. 5I. Bowat 4.3
  5. 20M. Pfeifer 6.2
  6. 10D. Avdijaj 6.3
  7. 32O. Diakité ▼ 69' 7.2
  8. 45M. Sangaré ▼ 69' 6.3
  9. 27D. Prokop ▼ 57' 6.3
  10. 37M. Fillafer ▼ 23' 6.7
  11. 11M. Entrup ▼ 57' 6.9

Dự bị 7

  1. 12M. Steinwender ▲ 23' 6.2
  2. 70R. Providence ▲ 57' 6.5
  3. 33D. Frieser ▲ 57' 6.3
  4. 23T. Kainz ▲ 69' 6.3
  5. 25J. Halwachs ▲ 69' 6.2
  6. 39T. Knoflach
  7. 3A. Brückner

Thống kê

011
221
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm7
12Trúng đích4
4Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
1Phạt góc2
4Việt vị4
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
531Chuyền bóng342
464Chuyền chính xác259
87%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

56Trận đấu53
119Ghi được76
68Thủng lưới87
2.13Bàn thắng mỗi trận1.43
21Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn35
64Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu