Wolfsberger AC vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 2-0 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 4, WSG Tirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 32
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- LDLDL Wolfsberger AC
- LWWWD WSG Tirol
- 2' D. Zukic · A. Gattermayer 1-0
- 6' Jamie Lawrence
- HT1-0
- 46' ▲ E. Kojzek ▼ M. Pink
- 46' ▲ L. Hinterseer ▼ A. Ola-Adebomi
- 46' ▲ D. Kubatta ▼ D. Jaunegg
- 53' David Kubatta
- 60' ▲ T. Sabitzer ▼ M. Wels
- 60' ▲ Y. Votter ▼ L. Sulzbacher
- 62' ▲ D. Avdijaj ▼ A. Gattermayer
- 67' Johannes Naschberger
- 77' J. Lawrencephản lưới 2-0
- 80' ▲ E. Agyeman ▼ D. Zukic
- 80' ▲ L. Schweighofer ▼ D. Gugganig
- 84' ▲ C. Diabate ▼ S. Piesinger
- 84' ▲ E. Kujovic ▼ A. Schopf
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Gutlbauer 7.2
- 22D. Baumgartner 6.9
- 8S. Piesinger ▼ 84' 6.9
- 37N. Wimmer 7.3
- 31F. Wohlmuth 6.9
- 30M. Sulzner 6.7
- 18A. Schopf ▼ 84' 6.6
- 2B. Matic 7.7
- 20D. Zukic ⚽ ▼ 80' 8.5
- 32M. Pink ▼ 46' 5.9
- 7A. Gattermayer ⇢ ▼ 62' 7.2
Dự bị 9
- 12N. Polster
- 10D. Avdijaj ▲ 62' 6.9
- 34E. Agyeman ▲ 80' 6.7
- 70D. Djuric
- 15C. Diabate ▲ 84' 6.6
- 23E. Kujovic ▲ 84' 6.6
- 13T. Gruber
- 9E. Kojzek ▲ 46' 6.3
- 35E. Chukwu
- 40A. Stejskal 6.2
- 27D. Jaunegg ▼ 46' 6.2
- 5J. Lawrence 5.6
- 3D. Gugganig ▼ 80' 5.9
- 6L. Sulzbacher ▼ 60' 6.5
- 4V. Muller 6.7
- 17J. Naschberger 6.6
- 28T. Geris 6.7
- 8N. Baden Frederiksen 6.9
- 37M. Wels ▼ 60' 6.7
- 9A. Ola-Adebomi ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 13A. Eckmayr
- 16L. Hinterseer ▲ 46' 6.3
- 18L. Schweighofer ▲ 80' 6.7
- 22D. Falkner
- 11T. Anselm
- 10T. Sabitzer ▲ 60' 6.2
- 14D. Kubatta ▲ 46' 6.3
- 21Y. Votter ▲ 60' 6.3
- 19C. Huetz
Thống kê
00⚑4
⚑430
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
-1.10Bàn thắng ngăn chặn-1.10
511Chuyền bóng350
407Chuyền chính xác246
80%Chính xác chuyền70%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
50Trận đấu40
81Ghi được54
61Thủng lưới63
1.62Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai29