Wolfsberger AC vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 4-1 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 4, WSG Tirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 19
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- LDLDL Wolfsberger AC
- LWWWD WSG Tirol
- 8' T. Ballo · A. Boakye 1-0
- 18' Felix Bacher
- 30' T. Ballo · A. Boakye 2-0
- 32' Augustine Boakye
- 45' Luca Kronberger
- HT2-0
- 46' ▲ A. Ranacher ▼ L. Kronberger
- 50' B. Zimmermann · T. Ballo 3-0
- 60' ▲ F. Rieder ▼ A. Boakye
- 68' ▲ T. Geris ▼ K. Schulz
- 69' ▲ C. Üstündag ▼ B. Blume
- 69' ▲ J. Forst ▼ A. Buksa
- 73' ▲ T. Sabitzer ▼ B. Zimmermann
- 75' 3-1 O. Okungbowa
- 81' ▲ S. Piesinger ▼ J. Scherzer
- 81' ▲ P. Müller ▼ T. Ballo
- 81' ▲ S. Škrbo ▼ S. Ogrinec
- 85' Lukas Ibertsberger
- 86' Felix Bacher
- 86' Felix Bacher
- 88' Adam Stejskal
- 88' A. Jašić 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1H. Bonmann 7.2
- 22D. Baumgartner 7.2
- 44E. Omić 6.7
- 3J. Scherzer ▼ 81' 6.9
- 97A. Jašić ⚽ 7.3
- 19S. Altunashvili 6.9
- 6S. Tijani 7.0
- 26L. Ibertsberger 7.3
- 20A. Boakye ⇢2 ▼ 60' 8.3
- 9B. Zimmermann ⚽ ▼ 73' 7.3
- 11T. Ballo ⚽2 ⇢ ▼ 81' 10.0
Dự bị 7
- 23F. Rieder ▲ 60' 6.3
- 10T. Sabitzer ▲ 73' 6.7
- 8S. Piesinger ▲ 81' 6.9
- 14P. Müller ▲ 81' 6.6
- 15M. Morgenstern
- 13T. Gruber
- 32L. Gütlbauer
- 40A. Stejskal 5.9
- 6L. Sulzbacher 6.2
- 5F. Bacher 6.3
- 22O. Okungbowa ⚽ 6.9
- 44K. Schulz ▼ 68' 6.2
- 98S. Ogrinec ▼ 81' 6.3
- 10B. Blume ▼ 69' 6.2
- 30M. Taferner 6.3
- 9N. Prelec 6.6
- 11A. Buksa ▼ 69' 6.7
- 7L. Kronberger ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 14A. Ranacher ▲ 46' 6.3
- 28T. Geris ▲ 68' 6.5
- 20C. Üstündag ▲ 69' 6.3
- 19J. Forst ▲ 69' 6.3
- 23S. Škrbo ▲ 81' 6.2
- 3D. Gugganig
- 13B. Ozegovic
Thống kê
02⚑3
⚑541
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm9
7Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
526Chuyền bóng378
413Chuyền chính xác265
79%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
47Trận đấu46
62Ghi được61
60Thủng lưới75
1.32Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai28