WSG Tirol
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wolfsberger AC

WSG Tirol vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 1-1 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 4, Wolfsberger AC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 5
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Phong độ
LWWWD WSG Tirol
LDLDL Wolfsberger AC
  1. 2' 0-1 M. Pink · A. Schopf
  2. 3' B. Bockle · T. Sabitzer 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' N. Wimmer C. Diabate
  5. 58' S. Piesinger M. Sulzner
  6. 58' E. Agyeman D. Zukic
  7. 64' Marco Boras
  8. 72' J. Naschberger T. Sabitzer
  9. 72' A. Ola-Adebomi T. Anselm
  10. 74' D. Atanga A. Gattermayer
  11. 85' Y. Votter M. Wels
  12. 89' Matthäus Taferner
  13. 90'+2 Fabian Wohlmuth
  14. FT1-1

Đội hình

WSG Tirol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Philipp Semlic
  1. 40A. Stejskal 6.2
  2. 23M. Boras 6.9
  3. 5J. Lawrence 7.0
  4. 3D. Gugganig 6.7
  5. 7Q. Butler 6.9
  6. 4V. Muller 6.3
  7. 30M. Taferner 7.5
  8. 20B. Bockle 8.3
  9. 37M. Wels ▼ 85' 6.3
  10. 10T. Sabitzer ▼ 72' 7.3
  11. 11T. Anselm ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 13A. Eckmayr
  2. 27D. Jaunegg
  3. 28T. Geris
  4. 17J. Naschberger ▲ 72' 6.7
  5. 18L. Schweighofer
  6. 16L. Hinterseer
  7. 21Y. Votter ▲ 85' 6.3
  8. 19C. Huetz
  9. 9A. Ola-Adebomi ▲ 72' 6.2
Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ismail Atalan
  1. 1L. Gutlbauer 6.7
  2. 22D. Baumgartner 7.5
  3. 27C. Nwaiwu 6.6
  4. 15C. Diabate ▼ 46' 6.9
  5. 31F. Wohlmuth 6.6
  6. 30M. Sulzner ▼ 58' 6.7
  7. 18A. Schopf 6.9
  8. 77R. Renner 7.0
  9. 20D. Zukic ▼ 58' 6.2
  10. 7A. Gattermayer ▼ 74' 6.5
  11. 32M. Pink 7.3

Dự bị 9

  1. 21D. Skubl
  2. 25A. Drame
  3. 13T. Gruber
  4. 37N. Wimmer ▲ 46' 7.7
  5. 2B. Matic
  6. 8S. Piesinger ▲ 58' 6.6
  7. 6F. Hajdini
  8. 34E. Agyeman ▲ 58' 6.7
  9. 17D. Atanga ▲ 74' 6.3

Thống kê

026
610
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm11
4Trúng đích2
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
434Chuyền bóng484
356Chuyền chính xác399
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

40Trận đấu50
54Ghi được81
63Thủng lưới61
1.35Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu