Wolfsberger AC vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 0-0 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 4, WSG Tirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 12
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- LDLDL Wolfsberger AC
- LWWWD WSG Tirol
- 8' René Renner
- 39' Simon Piesinger
- HT0-0
- 46' ▲ M. Sulzner ▼ S. Piesinger
- 46' ▲ E. Kojzek ▼ A. Gattermayer
- 67' ▲ T. Anselm ▼ M. Wels
- 81' ▲ D. Atanga ▼ D. Zukic
- 82' ▲ Y. Votter ▼ N. Baden Frederiksen
- 89' ▲ D. Avdijaj ▼ M. Pink
- 90'+3 ▲ C. Huetz ▼ T. Sabitzer
- FT0-0
Đội hình
- 12N. Polster 8.2
- 22D. Baumgartner 8.2
- 27C. Nwaiwu 7.9
- 37N. Wimmer 7.6
- 2B. Matic 6.9
- 8S. Piesinger ▼ 46' 6.5
- 18A. Schopf 6.9
- 77R. Renner 6.3
- 20D. Zukic ▼ 81' 7.0
- 32M. Pink ▼ 89' 6.5
- 7A. Gattermayer ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 1L. Gutlbauer
- 15C. Diabate
- 31F. Wohlmuth
- 35E. Chukwu
- 30M. Sulzner ▲ 46' 6.9
- 10D. Avdijaj ▲ 89'
- 34E. Agyeman
- 9E. Kojzek ▲ 46' 6.3
- 17D. Atanga ▲ 81' 6.3
- 40A. Stejskal 7.0
- 23M. Boras 7.7
- 5J. Lawrence 7.3
- 14D. Kubatta 6.6
- 17J. Naschberger 7.3
- 4V. Muller 7.3
- 30M. Taferner 7.6
- 20B. Bockle 7.0
- 8N. Baden Frederiksen ▼ 82' 6.2
- 10T. Sabitzer ▼ 90' 5.9
- 37M. Wels ▼ 67' 6.0
Dự bị 9
- 13A. Eckmayr
- 3D. Gugganig
- 27D. Jaunegg
- 28T. Geris
- 21Y. Votter ▲ 82' 6.5
- 19C. Huetz ▲ 90'
- 33F. Rieder
- 9A. Ola-Adebomi
- 11T. Anselm ▲ 67' 6.0
Thống kê
02⚑5
⚑300
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm16
2Trúng đích3
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
5Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
528Chuyền bóng338
415Chuyền chính xác250
79%Chính xác chuyền74%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
50Trận đấu40
81Ghi được54
61Thủng lưới63
1.62Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai29