WSG Tirol vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 2-3 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 4, Wolfsberger AC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 8
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Phong độ
- LWWWD WSG Tirol
- LDLDL Wolfsberger AC
- 6' David Gugganig
- 7' 0-1 A. Boakye · S. Piesinger
- 12' Mahamadou Diarra
- 31' Sandro Altunashvili
- 45' Augustine Boakye
- HT0-1
- 48' 0-2 M. Bamba · T. Sabitzer
- 51' J. Ertlthaler · M. Diarra 1-2
- 53' Matthäus Taferner
- 59' N. Prelec · J. Ertlthaler 2-2
- 67' ▲ D. Štumberger ▼ D. Gugganig
- 70' ▲ A. Jašić ▼ S. Altunashvili
- 76' ▲ F. Rieder ▼ T. Sabitzer
- 79' ▲ A. Buksa ▼ N. Prelec
- 81' ▲ M. Leitgeb ▼ S. Tijani
- 81' ▲ B. Zimmermann ▼ M. Bamba
- 81' ▲ T. Röcher ▼ A. Boakye
- 86' Felix Bacher
- 88' ▲ J. Forst ▼ M. Diarra
- 89' ▲ S. Ogrinec ▼ J. Ertlthaler
- 90'+4 2-3 B. Zimmermann11m
- FT2-3
Đội hình
- 40A. Stejskal 6.7
- 14A. Ranacher 6.5
- 5F. Bacher 7.0
- 3D. Gugganig ▼ 67' 6.2
- 44K. Schulz 6.6
- 6L. Sulzbacher 6.7
- 20C. Üstündag 6.6
- 77J. Ertlthaler ⚽ ▼ 89' 7.6
- 30M. Taferner 6.3
- 9N. Prelec ⚽ ▼ 79' 7.3
- 8M. Diarra ⇢ ▼ 88' 6.9
Dự bị 7
- 26D. Štumberger ▲ 67' 6.3
- 11A. Buksa ▲ 79' 6.5
- 19J. Forst ▲ 88'
- 98S. Ogrinec ▲ 89'
- 23S. Škrbo
- 13B. Ozegovic
- 22O. Okungbowa
- 1H. Bonmann 6.2
- 22D. Baumgartner 7.7
- 8S. Piesinger ⇢ 6.6
- 4S. Kennedy 6.7
- 17N. Veratschnig 7.2
- 6S. Tijani ▼ 81' 6.7
- 19S. Altunashvili ▼ 70' 6.7
- 3J. Scherzer 7.2
- 10T. Sabitzer ⇢ ▼ 76' 6.9
- 20A. Boakye ⚽ ▼ 81' 7.9
- 12M. Bamba ⚽ ▼ 81' 7.0
Dự bị 7
- 97A. Jašić ▲ 70' 6.6
- 23F. Rieder ▲ 76' 6.6
- 16M. Leitgeb ▲ 81' 6.6
- 9B. Zimmermann ⚽ ▲ 81' 7.2
- 18T. Röcher ▲ 81' 6.7
- 26L. Ibertsberger
- 32L. Gütlbauer
Thống kê
04⚑3
⚑1020
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm19
3Trúng đích4
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn8
3Phạt góc10
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
357Chuyền bóng417
224Chuyền chính xác284
63%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
46Trận đấu47
61Ghi được62
75Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai34