WSG Tirol vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 3-3 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 4, Wolfsberger AC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 19
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Phong độ
- LWWWD WSG Tirol
- LDLDL Wolfsberger AC
- 9' 0-1 A. Jašić
- 24' J. Lawrence · B. Blume 1-1
- 26' Mahamadou Diarra
- 37' ▲ D. Jaunegg ▼ L. Sulzbacher
- HT1-1
- 55' Valentino Müller
- 55' ▲ T. Anselm ▼ M. Diarra
- 60' Jonas David
- 65' 1-2 A. Jašić
- 69' ▲ M. Pink ▼ A. Gattermayer
- 70' ▲ A. Schöpf ▼ D. Zukić
- 79' ▲ L. Hinterseer ▼ B. Blume
- 79' ▲ Y. Vötter ▼ J. Naschberger
- 80' ▲ E. Omić ▼ E. Agyemang
- 84' L. Hinterseer · J. David 2-2
- 90'+2 ▲ M. Diabaté ▼ S. Piesinger
- 90'+2 ▲ T. Sabitzer ▼ T. Ballo
- 90'+1 L. Hinterseer · M. Taferner 3-2
- 90'+9 3-3 A. Schöpf11m
- FT3-3
Đội hình
- 40A. Stejskal 6.5
- 24J. David ⇢ 6.6
- 5J. Lawrence ⚽ 7.9
- 3D. Gugganig 6.5
- 7Q. Butler 6.0
- 4V. Müller 6.9
- 17J. Naschberger ▼ 79' 7.0
- 6L. Sulzbacher ▼ 37' 6.7
- 30M. Taferner ⇢ 7.0
- 10B. Blume ⇢ ▼ 79' 7.0
- 8M. Diarra ▼ 55' 6.5
Dự bị 7
- 27D. Jaunegg ▲ 37' 6.6
- 11T. Anselm ▲ 55' 6.2
- 16L. Hinterseer ⚽2 ▲ 79' 9.0
- 21Y. Vötter ▲ 79' 6.7
- 1P. Schermer
- 33F. Rieder
- 20C. Üstündag
- 12N. Polster 6.3
- 22D. Baumgartner 6.3
- 27C. Nwaiwu 6.9
- 37N. Wimmer 7.2
- 97A. Jašić ⚽2 8.5
- 8S. Piesinger ▼ 90' 6.9
- 34E. Agyemang ▼ 80' 6.9
- 31M. Ullmann 7.3
- 7A. Gattermayer ▼ 69' 6.9
- 20D. Zukić ▼ 70' 7.5
- 11T. Ballo ▼ 90' 6.5
Dự bị 7
- 32M. Pink ▲ 69' 6.3
- 18A. Schöpf ⚽ ▲ 70' 6.6
- 44E. Omić ▲ 80' 6.3
- 5M. Diabaté ▲ 90' 6.3
- 10T. Sabitzer ▲ 90' 6.7
- 1L. Gütlbauer
- 2B. Matić
Thống kê
03⚑3
⚑400
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm12
6Trúng đích7
0Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc4
5Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
4Cứu thua2
472Chuyền bóng366
382Chuyền chính xác275
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu49
61Ghi được93
83Thủng lưới49
1.3Bàn thắng mỗi trận1.9
10Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai56