SC Rheindorf Altach vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 2-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 5, hòa 2, SV Ried thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 32
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LWLWD SV Ried
- 26' Martin Rasner
- 31' Patrick Greil
- 37' Christopher Wernitznig
- 45'+4 Yann Massombo
- 45'+7 Michael Sollbauer
- 45' P. Greil11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Mutandwa ▼ S. Sane
- 46' ▲ A. van Wyk ▼ J. Boguo
- 57' ▲ N. Bajlicz ▼ P. Weissenbacher
- 57' ▲ L. Zeqiri ▼ Y. Maart
- 66' Mohamed Ouédraogo
- 67' ▲ N. Havenaar ▼ M. Sollbauer
- 68' Martin Rasner
- 68' Martin Rasner
- 75' Y. Massombo11m 2-0
- 80' ▲ A. Gorgon ▼ S. Hrstic
- 80' ▲ L. Gugganig ▼ V. Demaku
- 90'+4 Oliver Steurer
- 90'+1 ▲ M. Oswald ▼ Y. Massombo
- 90'+1 ▲ P. Benjamin ▼ P. Greil
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Stojanovic 6.9
- 17L. Jager 6.9
- 23B. Zech 7.7
- 16R. Rahmani 7.2
- 25S. Ingolitsch 7.0
- 6V. Demaku ▼ 80' 7.3
- 8M. Bahre 6.6
- 29M. Ouedraogo 7.3
- 28Y. Massombo ⚽ ▼ 90' 7.7
- 11S. Hrstic ▼ 80' 6.3
- 18P. Greil ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 30E. Scherf
- 20A. Gorgon ▲ 80' 6.7
- 5L. Gugganig ▲ 80' 6.9
- 9S. Mustapha
- 26E. Yalcin
- 10O. Diawara
- 14M. Oswald ▲ 90'
- 21P. Benjamin ▲ 90'
- 1A. Leitner 7.6
- 14P. Weissenbacher ▼ 57' 6.3
- 23M. Sollbauer ▼ 67' 6.5
- 30O. Steurer 6.2
- 3J. Scherzer 6.3
- 6Y. Maart ▼ 57' 6.5
- 8M. Rasner 5.3
- 15J. Boguo ▼ 46' 6.3
- 19J. Nasrawe 6.6
- 24C. Wernitznig 6.2
- 9S. Sane ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 36M. Kostenbauer
- 5N. Havenaar ▲ 67' 6.3
- 12A. Bajic
- 17P. Pomer
- 26J. Mayer
- 7K. Mutandwa ▲ 46' 6.6
- 29A. van Wyk ▲ 46' 6.6
- 28N. Bajlicz ▲ 57' 6.3
- 40L. Zeqiri ▲ 57' 6.7
Thống kê
01⚑4
⚑441
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm5
7Trúng đích1
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc4
6Việt vị2
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
1.12Bàn thắng ngăn chặn1.12
375Chuyền bóng363
315Chuyền chính xác292
84%Chính xác chuyền80%
3.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
48Trận đấu50
76Ghi được69
56Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai43