SV Ried vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 0-1 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 3, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- josko ARENA, Ried Im Innkreis
- Trọng tài
- H. Lechner
- Phong độ
- LWLWD SV Ried
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 9' ▲ M. Gragger ▼ T. Plavotić
- 38' Husein Balić
- HT0-0
- 56' Samuel Sahin-Radlinger
- 61' ▲ C. Monschein ▼ S. Chabbi
- 61' ▲ N. Stošić ▼ D. Madritsch
- 75' Amir Abdijanović
- 76' ▲ J. Jurčec ▼ C. Bukta
- 83' 0-1 D. Ungarphản lưới
- 85' ▲ T. Scharmer ▼ B. Beganovic
- 85' ▲ G. Diomandé ▼ A. Lutovac
- 88' ▲ J. Zwischenbrugger ▼ H. Balić
- 88' ▲ S. Aigner ▼ A. Abdijanovic
- 89' ▲ A. Nuhiu ▼ N. Bischof
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Şahin-Radlinger 7.5
- 66D. Ungar 6.9
- 4M. Ziegl 6.9
- 24T. Plavotić ▼ 9' 7.5
- 77A. Lutovac ▼ 85' 6.3
- 8M. Martin 7.0
- 29D. Madritsch ▼ 61' 6.9
- 17P. Pomer 7.2
- 71C. Lang 7.3
- 9S. Chabbi ▼ 61' 6.3
- 14B. Beganovic ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 15M. Gragger ▲ 9' 6.5
- 7C. Monschein ▲ 61' 6.3
- 37N. Stošić ▲ 61' 6.6
- 16T. Scharmer ▲ 85' 6.6
- 45G. Diomandé ▲ 85' 6.6
- 33J. Wendlinger
- 6M. Lackner
- 13T. Casali 7.3
- 4F. Strauß 6.9
- 5L. Gugganig 7.6
- 6P. N'Diaye 6.9
- 30D. Herold 7.7
- 23L. Jäger 6.9
- 27S. Haudum 7.9
- 22A. Abdijanovic ▼ 88' 6.7
- 11C. Bukta ▼ 76' 6.5
- 7N. Bischof ▼ 89' 6.3
- 15H. Balić ▼ 88' 6.6
Dự bị 7
- 28J. Jurčec ▲ 76' 6.5
- 18J. Zwischenbrugger ▲ 88'
- 19S. Aigner ▲ 88'
- 9A. Nuhiu ▲ 89'
- 1A. Jungdal
- 12M. Lazetić
- 17N. Edokpolor
Thống kê
01⚑8
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm12
3Trúng đích6
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
8Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
379Chuyền bóng267
289Chuyền chính xác156
76%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
43Trận đấu41
54Ghi được44
68Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai20