SV Ried vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 3-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 3, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 17
- Phong độ
- LWLWD SV Ried
- LLLWL SC Rheindorf Altach
- 18' Paul-Friedrich Koller
- 37' Michael Sollbauer
- 37' Yann Massombo
- 39' Ousmane Diawara
- 41' Nikki Havenaar
- 43' A. Bajic · P. Kiedl 1-0
- HT1-0
- 55' Filip Milojevic
- 60' ▲ V. Demaku ▼ F. Milojevic
- 61' F. Rossdorfer 2-0
- 65' Patrick Greil
- 68' Mike-Steven Bähre
- 73' Yann Massombo
- 77' ▲ S. Hrstic ▼ S. Mustapha
- 77' ▲ E. Yalcin ▼ O. Diawara
- 78' ▲ J. Boguo ▼ M. Rasner
- 79' N. Havenaar · P. Pomer 3-0
- 85' ▲ M. Oswald ▼ M. Bahre
- 85' ▲ L. Jager ▼ P. Koller
- 86' ▲ J. Scherzer ▼ F. Rossdorfer
- 90'+5 Mohamed Ouédraogo
- 90'+1 ▲ D. Kirnbauer ▼ N. Havenaar
- 90'+1 ▲ P. Weissenbacher ▼ A. Bajic
- 90'+1 ▲ C. Wernitznig ▼ J. Mayer
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Leitner 6.9
- 5N. Havenaar ⚽ ▼ 90' 7.3
- 23M. Sollbauer 6.6
- 30O. Steurer 7.2
- 12A. Bajic ⚽ ▼ 90' 8.5
- 28N. Bajlicz 7.3
- 26J. Mayer ▼ 90' 6.9
- 17P. Pomer ⇢ 7.2
- 8M. Rasner ▼ 78' 6.9
- 13P. Kiedl ⇢ 6.2
- 18F. Rossdorfer ⚽ ▼ 86' 7.5
Dự bị 8
- 77F. Wimmer
- 25D. Kirnbauer ▲ 90'
- 14P. Weissenbacher ▲ 90'
- 24C. Wernitznig ▲ 90'
- 10M. Grosse
- 3J. Scherzer ▲ 86' 7.0
- 15J. Boguo ▲ 78' 6.9
- 11E. Azkune
- 1D. Stojanovic 6.3
- 25S. Ingolitsch 6.5
- 23B. Zech 6.7
- 15P. Koller ▼ 85' 6.5
- 29M. Ouedraogo 6.9
- 27F. Milojevic ▼ 60' 6.9
- 8M. Bahre ▼ 85' 7.0
- 9S. Mustapha ▼ 77' 6.6
- 28Y. Massombo 5.3
- 18P. Greil 6.3
- 10O. Diawara ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 13T. Casali
- 5L. Gugganig
- 6V. Demaku ▲ 60' 6.2
- 11S. Hrstic ▲ 77' 6.6
- 12L. Lukacevic
- 14M. Oswald ▲ 85' 6.9
- 17L. Jager ▲ 85' 6.7
- 26E. Yalcin ▲ 77' 6.3
- 40A. Fetahu
Thống kê
02⚑6
⚑571
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm1
5Trúng đích0
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
6Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
309Chuyền bóng364
217Chuyền chính xác272
70%Chính xác chuyền75%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
50Trận đấu48
69Ghi được76
65Thủng lưới56
1.38Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai39