SC Rheindorf Altach vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-1 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 5, hòa 2, SV Ried thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Trọng tài
- S. Gishamer
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LWLWD SV Ried
- 29' Philipp Pomer
- HT0-0
- 46' ▲ J. Zwischenbrugger ▼ M. Thurnwald
- 55' 0-1 S. Chabbi · P. Pomer
- 65' Felix Strauss
- 67' Seifedin Chabbi
- 67' ▲ A. Abdijanovic ▼ J. Jurčec
- 67' ▲ J. Tartarotti ▼ S. Haudum
- 69' ▲ C. Monschein ▼ B. Beganovic
- 73' A. Nuhiu 1-1
- 79' Atdhe Nuhiu
- 84' ▲ L. Mikić ▼ C. Lang
- 85' ▲ M. Lazetić ▼ N. Bischof
- FT1-1
Đội hình
- 13T. Casali 7.0
- 4F. Strauß 6.3
- 5L. Gugganig 7.3
- 17N. Edokpolor 6.6
- 30D. Herold 6.5
- 27S. Haudum ▼ 67' 7.3
- 23L. Jäger 7.2
- 34M. Thurnwald ▼ 46' 6.2
- 7N. Bischof ▼ 85' 6.3
- 28J. Jurčec ▼ 67' 6.2
- 9A. Nuhiu ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 18J. Zwischenbrugger ▲ 46' 6.3
- 22A. Abdijanovic ▲ 67' 6.9
- 20J. Tartarotti ▲ 67' 6.5
- 12M. Lazetić ▲ 85'
- 6P. N'Diaye
- 32J. Odehnal
- 19S. Aigner
- 1S. Şahin-Radlinger 6.7
- 66D. Ungar 7.6
- 6M. Lackner 6.2
- 24T. Plavotić 7.0
- 77A. Lutovac 7.2
- 8M. Martin 7.5
- 17P. Pomer ⇢ 8.3
- 3R. Jurišić 7.3
- 71C. Lang ▼ 84' 6.6
- 14B. Beganovic ▼ 69' 6.9
- 9S. Chabbi ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 7C. Monschein ▲ 69' 6.5
- 21L. Mikić ▲ 84' 6.7
- 33J. Wendlinger
- 15M. Gragger
- 10J. Wießmeier
- 25L. Kronberger
- 29D. Madritsch
Thống kê
02⚑4
⚑710
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc7
0Việt vị6
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
370Chuyền bóng313
274Chuyền chính xác221
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
41Trận đấu43
44Ghi được54
63Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai31