SV Ried vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-2 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 3, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- josko ARENA, Ried Im Innkreis
- Trọng tài
- W. Altmann
- Phong độ
- LWLWD SV Ried
- LLLWL SC Rheindorf Altach
- 19' Tin Plavotić
- 37' Nene Dorgeles
- 43' J. Wießmeier11m 1-0
- HT1-0
- 64' 1-1 M. Nanizayamo
- 65' ▲ M. Jovicic ▼ T. Plavotić
- 79' ▲ C. Monschein ▼ S. Križman
- 82' ▲ M. Şatin ▼ M. Canadi
- 82' 1-2 C. Monschein · M. Nanizayamo
- 84' ▲ S. Aigner ▼ B. Nimaga
- 88' ▲ D. Offenbacher ▼ N. Stošić
- 88' ▲ M. Lackner ▼ L. Meisl
- 90'+4 Daniel Offenbacher
- 90'+4 Felix Strauss
- 90'+2 Noah Bischof
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Şahin-Radlinger 6.5
- 10J. Wießmeier ⚽ 7.2
- 24T. Plavotić ▼ 65' 6.7
- 2L. Meisl ▼ 88' 6.3
- 25F. Seiwald 6.5
- 4M. Ziegl 7.5
- 22S. Nutz 6.5
- 7M. Canadi ▼ 82' 6.9
- 12A. Bajic 6.9
- 37N. Stošić ▼ 88' 6.9
- 45N. Dorgeles 6.3
Dự bị 7
- 30M. Jovicic ▲ 65' 7.0
- 20M. Şatin ▲ 82' 6.9
- 11D. Offenbacher ▲ 88'
- 16M. Lackner ▲ 88'
- 33J. Wendlinger
- 23J. Weberbauer
- 18R. Ungerath
- 13T. Casali 6.7
- 18J. Zwischenbrugger 6.6
- 37M. Nanizayamo ⚽ ⇢ 7.6
- 4F. Strauß 7.3
- 16E. Schreiner 7.0
- 27S. Haudum 6.2
- 42B. Nimaga ▼ 84' 6.6
- 55G. Gaudino 7.3
- 12N. Bischof 5.9
- 14S. Mischitz 6.3
- 30S. Križman ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 7C. Monschein ⚽ ▲ 79' 7.9
- 19S. Aigner ▲ 84' 6.3
- 3L. Prokop
- 32J. Odehnal
- 6P. N'Diaye
- 5P. Netzer
- 9A. Nuhiu
Thống kê
03⚑2
⚑720
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm8
3Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
2Phạt góc7
0Việt vị2
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
517Chuyền bóng316
415Chuyền chính xác201
80%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 13 | +37 | 55 | |
| 2 | 22 | 46 - 32 | +14 | 37 | |
| 4 | 22 | 31 - 23 | +8 | 33 | |
| 4 | 32 | 48 - 53 | -5 | 28 | |
| 5 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 6 | 22 | 31 - 33 | -2 | 30 | |
| 7 | 22 | 31 - 41 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 28 - 29 | -1 | 25 | |
| 9 | 22 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 10 | 22 | 29 - 35 | -6 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 31 | -6 | 20 | |
| 12 | 22 | 10 - 38 | -28 | 13 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu42
76Ghi được35
74Thủng lưới68
1.62Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai19