SC Rheindorf Altach vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 5, hòa 2, SV Ried thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- LLLWL SC Rheindorf Altach
- LWLWD SV Ried
- 19' Paul-Friedrich Koller
- HT0-0
- 53' Mike-Steven Bähre
- 54' ▲ P. Kiedl ▼ A. van Wyk
- 56' Marlon Mustapha
- 60' Philipp Pomer
- 65' P. Greil · S. Mustapha 1-0
- 68' ▲ J. Scherzer ▼ P. Pomer
- 68' ▲ F. Rossdorfer ▼ C. Wernitznig
- 69' ▲ J. Boguo ▼ K. Mutandwa
- 72' ▲ A. Gorgon ▼ P. Greil
- 79' ▲ M. Rasner ▼ A. Bajic
- 80' ▲ L. Kronberger ▼ Y. Massombo
- 87' ▲ E. Yalcin ▼ S. Mustapha
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Stojanovic 6.9
- 25S. Ingolitsch 6.7
- 23B. Zech 7.5
- 15P. Koller 7.3
- 29M. Ouedraogo 7.3
- 6V. Demaku 7.5
- 8M. Bahre 6.6
- 9S. Mustapha ⇢ ▼ 87' 6.9
- 28Y. Massombo ▼ 80' 7.0
- 18P. Greil ⚽ ▼ 72' 7.3
- 10O. Diawara 6.3
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 5L. Gugganig
- 7L. Kronberger ▲ 80' 6.6
- 12L. Lukacevic
- 22P. Estrada
- 26E. Yalcin ▲ 87' 6.9
- 27F. Milojevic
- 40A. Fetahu
- 20A. Gorgon ▲ 72' 6.6
- 1A. Leitner 7.2
- 5N. Havenaar 6.7
- 23M. Sollbauer 6.3
- 30O. Steurer 6.2
- 12A. Bajic ▼ 79' 6.2
- 6Y. Maart 6.9
- 24C. Wernitznig ▼ 68' 6.3
- 17P. Pomer ▼ 68' 7.0
- 10M. Grosse 6.7
- 7K. Mutandwa ▼ 69' 6.2
- 29A. van Wyk ▼ 54' 7.2
Dự bị 9
- 77F. Wimmer
- 3J. Scherzer ▲ 68' 6.3
- 8M. Rasner ▲ 79' 6.2
- 9S. Sane
- 11E. Azkune
- 13P. Kiedl ▲ 54' 6.2
- 15J. Boguo ▲ 69' 6.3
- 18F. Rossdorfer ▲ 68' 6.9
- 25D. Kirnbauer
Thống kê
03⚑5
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm6
5Trúng đích2
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
368Chuyền bóng291
285Chuyền chính xác209
77%Chính xác chuyền72%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
48Trận đấu50
76Ghi được69
56Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai43