SC Rheindorf Altach vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-2 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 5, hòa 2, SV Ried thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 21
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Trọng tài
- A. Talic
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LWLWD SV Ried
- 7' M. Bähre 1-0
- 34' 1-1 M. Gragger · S. Nutz
- HT1-1
- 60' Atdhe Nuhiu
- 61' ▲ H. Balić ▼ M. Lazetić
- 61' ▲ S. Nelson ▼ S. Haudum
- 65' ▲ L. Kronberger ▼ A. Lutovac
- 66' ▲ J. Turi ▼ M. Lackner
- 66' ▲ D. Madritsch ▼ K. Michael
- 71' ▲ C. Monschein ▼ C. Lang
- 71' ▲ B. Beganovic ▼ L. Mikić
- 75' ▲ S. Aigner ▼ J. Jurčec
- 75' ▲ A. Abdijanovic ▼ M. Thurnwald
- 76' 1-2 C. Monschein · R. Jurišić
- 79' ▲ C. Bukta ▼ N. Bischof
- 85' Lukas Jäger
- 90'+2 Atdhe Nuhiu
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Jungdal 6.7
- 28J. Jurčec ▼ 75' 6.3
- 4F. Strauß 6.3
- 27S. Haudum ▼ 61' 6.7
- 30D. Herold 7.0
- 34M. Thurnwald ▼ 75' 6.9
- 8M. Bähre ⚽ 8.2
- 23L. Jäger 7.3
- 12M. Lazetić ▼ 61' 6.3
- 7N. Bischof ▼ 79' 6.2
- 9A. Nuhiu 6.6
Dự bị 7
- 15H. Balić ▲ 61' 6.3
- 3S. Nelson ▲ 61' 6.7
- 19S. Aigner ▲ 75' 6.2
- 22A. Abdijanovic ▲ 75' 6.6
- 11C. Bukta ▲ 79' 6.9
- 13T. Casali
- 14S. Mischitz
- 33J. Wendlinger 6.9
- 15M. Gragger ⚽ 7.0
- 6M. Lackner ▼ 66' 6.3
- 24T. Plavotić 7.3
- 77A. Lutovac ▼ 65' 6.6
- 12K. Michael ▼ 66' 5.9
- 22S. Nutz ⇢ 7.6
- 17P. Pomer 7.3
- 3R. Jurišić ⇢ 7.2
- 71C. Lang ▼ 71' 6.9
- 21L. Mikić ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 25L. Kronberger ▲ 65' 6.0
- 19J. Turi ▲ 66' 6.9
- 29D. Madritsch ▲ 66' 6.7
- 7C. Monschein ⚽ ▲ 71' 7.2
- 14B. Beganovic ▲ 71' 6.5
- 10J. Wießmeier
- 42R. Strebinger
Thống kê
02⚑8
⚑400
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm16
4Trúng đích5
0Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
8Phạt góc4
3Việt vị5
14Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
295Chuyền bóng381
183Chuyền chính xác263
62%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
41Trận đấu43
44Ghi được54
63Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai31