SC Rheindorf Altach vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-1 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 5, hòa 2, SV Ried thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Trọng tài
- W. Altmann
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LWLWD SV Ried
- 36' Samuel Mischitz
- 38' 0-1 A. Bajic · N. Dorgeles
- HT0-1
- 46' ▲ L. Mikić ▼ N. Dorgeles
- 69' ▲ N. Edokpolor ▼ E. Schreiner
- 69' ▲ S. Haudum ▼ J. Tartarotti
- 70' ▲ M. Şatin ▼ D. Offenbacher
- 71' C. Monschein · A. Nuhiu 1-1
- 78' ▲ L. Parger ▼ S. Mischitz
- 78' ▲ C. Bukta ▼ C. Monschein
- 80' ▲ P. Netzer ▼ M. Nanizayamo
- 82' Nosa Iyobosa Edokpolor
- 86' ▲ M. Jovicic ▼ M. Lackner
- FT1-1
Đội hình
- 13T. Casali 7.0
- 18J. Zwischenbrugger 6.9
- 37M. Nanizayamo ▼ 80' 7.5
- 16E. Schreiner ▼ 69' 6.6
- 42B. Nimaga 6.9
- 55G. Gaudino 7.2
- 6P. N'Diaye 7.2
- 20J. Tartarotti ▼ 69' 6.9
- 14S. Mischitz ▼ 78' 6.2
- 9A. Nuhiu ⇢ 6.7
- 7C. Monschein ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 7
- 17N. Edokpolor ▲ 69' 6.7
- 27S. Haudum ▲ 69' 6.7
- 8L. Parger ▲ 78' 6.5
- 33C. Bukta ▲ 78' 6.7
- 5P. Netzer ▲ 80' 6.9
- 32J. Odehnal
- 10D. Reiter
- 1S. Şahin-Radlinger 6.3
- 16M. Lackner ▼ 86' 6.9
- 10J. Wießmeier 7.0
- 24T. Plavotić 7.0
- 2L. Meisl 7.0
- 11D. Offenbacher ▼ 70' 6.9
- 22S. Nutz 6.3
- 12A. Bajic ⚽ 7.5
- 17P. Pomer 6.9
- 37N. Stošić 6.7
- 45N. Dorgeles ⇢ ▼ 46' 7.5
Dự bị 7
- 21L. Mikić ▲ 46' 6.7
- 20M. Şatin ▲ 70' 6.5
- 30M. Jovicic ▲ 86' 6.3
- 9S. Chabbi
- 23J. Weberbauer
- 32C. Haas
- 25F. Seiwald
Thống kê
02⚑10
⚑100
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
3Trúng đích5
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
10Phạt góc1
5Việt vị1
22Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
478Chuyền bóng357
386Chuyền chính xác254
81%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 13 | +37 | 55 | |
| 2 | 22 | 46 - 32 | +14 | 37 | |
| 4 | 22 | 31 - 23 | +8 | 33 | |
| 4 | 32 | 48 - 53 | -5 | 28 | |
| 5 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 6 | 22 | 31 - 33 | -2 | 30 | |
| 7 | 22 | 31 - 41 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 28 - 29 | -1 | 25 | |
| 9 | 22 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 10 | 22 | 29 - 35 | -6 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 31 | -6 | 20 | |
| 12 | 22 | 10 - 38 | -28 | 13 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu47
35Ghi được76
68Thủng lưới74
0.83Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai35