SV Ried vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 2-3 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 3, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 10
- Sân vận động
- josko ARENA, Ried Im Innkreis
- Trọng tài
- G. Grobelnik
- Phong độ
- LWLWD SV Ried
- LLLWL SC Rheindorf Altach
- 4' 0-1 A. Nuhiu · E. Schreiner
- 8' L. Mikić 1-1
- 24' P. Pomer · S. Nutz 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ F. Amankwah ▼ J. Jurčec
- 46' ▲ J. Tartarotti ▼ E. Schreiner
- 53' 2-2 A. Tibidi · J. Tartarotti
- 70' 2-3 J. Tartarotti · A. Tibidi
- 75' ▲ J. Turi ▼ M. Lackner
- 75' ▲ J. Wießmeier ▼ M. Gragger
- 80' Josef Weberbauer
- 81' ▲ C. Bukta ▼ A. Tibidi
- 83' ▲ K. Michael ▼ D. Ungar
- 83' ▲ L. Kronberger ▼ S. Nutz
- 85' ▲ S. Mischitz ▼ M. Thurnwald
- 86' ▲ S. Chabbi ▼ C. Monschein
- 86' ▲ L. Gugganig ▼ A. Nuhiu
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Şahin-Radlinger 6.3
- 15M. Gragger ▼ 75' 6.0
- 6M. Lackner ▼ 75' 6.3
- 24T. Plavotić 7.3
- 23J. Weberbauer 7.2
- 66D. Ungar ▼ 83' 6.7
- 8M. Martin 6.3
- 17P. Pomer ⚽ 7.3
- 22S. Nutz ⇢ ▼ 83' 7.2
- 21L. Mikić ⚽ 7.5
- 7C. Monschein ▼ 86' 6.2
Dự bị 7
- 19J. Turi ▲ 75' 6.6
- 10J. Wießmeier ▲ 75' 6.2
- 12K. Michael ▲ 83' 6.3
- 25L. Kronberger ▲ 83' 6.2
- 9S. Chabbi ▲ 86' 6.6
- 33J. Wendlinger
- 69O. Kragl
- 13T. Casali 7.2
- 34M. Thurnwald ▼ 85' 6.3
- 4F. Strauß 6.6
- 18J. Zwischenbrugger 6.9
- 16E. Schreiner ⇢ ▼ 46' 6.9
- 28J. Jurčec ▼ 46' 6.3
- 23L. Jäger 7.0
- 42B. Nimaga 7.0
- 29A. Tibidi ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.0
- 7N. Bischof 6.7
- 9A. Nuhiu ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 7
- 15F. Amankwah ▲ 46' 6.9
- 20J. Tartarotti ⚽ ▲ 46' 8.0
- 11C. Bukta ▲ 81' 6.7
- 14S. Mischitz ▲ 85' 6.9
- 5L. Gugganig ▲ 86' 6.7
- 31A. Gremsl
- 22A. Abdijanovic
Thống kê
01⚑9
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm10
6Trúng đích4
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
9Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
378Chuyền bóng390
279Chuyền chính xác304
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
43Trận đấu41
54Ghi được44
68Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai20