SV Ried
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Rheindorf Altach

SV Ried vs SC Rheindorf Altach

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 3-2 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 3, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 25
Phong độ
LWLWD SV Ried
LLLWL SC Rheindorf Altach
  1. 27' 0-1 P. Greil · V. Demaku
  2. HT0-1
  3. 46' K. Mutandwa P. Kiedl
  4. 46' 0-2 M. Ouedraogo · Y. Massombo
  5. 50' Kingstone Mutandwa
  6. 58' Ousmane Diawara
  7. 62' K. Mutandwa · A. Bajic 1-2
  8. 64' E. E. Aisowieren M. Rasner
  9. 69' K. Mutandwa · A. van Wyk 2-2
  10. 70' S. Mustapha P. Greil
  11. 74' Sandro Ingolitsch
  12. 80' L. Gugganig Y. Massombo
  13. 85' J. Nasrawe F. Rossdorfer
  14. 90'+10 Yussef Nasrawe
  15. 90'+1 Ante Bajić
  16. 90'+7 D. Kirnbauer A. Bajic
  17. 90'+6 J. Mayer A. van Wyk
  18. 90'+4 A. Gorgon L. Jager
  19. 90'+4 S. Hrstic V. Demaku
  20. 90'+4 E. Yalcin S. Ingolitsch
  21. 90' K. Mutandwa11m 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Maximilian Senft
  1. 1A. Leitner 7.0
  2. 23M. Sollbauer 6.9
  3. 5N. Havenaar 7.2
  4. 30O. Steurer 7.2
  5. 18F. Rossdorfer ▼ 85' 6.3
  6. 8M. Rasner ▼ 64' 6.2
  7. 6Y. Maart 7.2
  8. 17P. Pomer 6.6
  9. 12A. Bajic ▼ 90' 7.5
  10. 13P. Kiedl ▼ 46' 6.2
  11. 29A. van Wyk ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 36M. Kostenbauer
  2. 3J. Scherzer
  3. 25D. Kirnbauer ▲ 90'
  4. 26J. Mayer ▲ 90'
  5. 7K. Mutandwa ⚽3 ▲ 46' 8.9
  6. 19J. Nasrawe ▲ 85' 6.6
  7. 24C. Wernitznig
  8. 47E. E. Aisowieren ▲ 64' 6.6
  9. 15J. Boguo
SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ognjen Zaric
  1. 1D. Stojanovic 5.3
  2. 27F. Milojevic 6.2
  3. 23B. Zech 6.3
  4. 17L. Jager ▼ 90' 6.2
  5. 25S. Ingolitsch ▼ 90' 6.2
  6. 6V. Demaku ▼ 90' 6.9
  7. 8M. Bahre 7.0
  8. 29M. Ouedraogo 7.3
  9. 28Y. Massombo ▼ 80' 7.5
  10. 10O. Diawara 5.5
  11. 18P. Greil ▼ 70' 8.3

Dự bị 9

  1. 31D. Antosch
  2. 20A. Gorgon ▲ 90'
  3. 5L. Gugganig ▲ 80' 6.0
  4. 9S. Mustapha ▲ 70' 6.5
  5. 11S. Hrstic ▲ 90'
  6. 26E. Yalcin ▲ 90'
  7. 14M. Oswald
  8. 16R. Rahmani
  9. 21P. Benjamin

Thống kê

025
111
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm6
5Trúng đích3
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
361Chuyền bóng313
283Chuyền chính xác211
78%Chính xác chuyền67%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

50Trận đấu48
69Ghi được76
65Thủng lưới56
1.38Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu