WSG Tirol vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 1-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 5, hòa 3, SV Ried thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 29
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Phong độ
- LLWWW WSG Tirol
- LWLWD SV Ried
- 11' ▲ P. Kiedl ▼ E. E. Aisowieren
- 27' Joris Boguo
- 28' Marco Boras
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ola-Adebomi ▼ L. Hinterseer
- 46' ▲ J. Nasrawe ▼ J. Boguo
- 55' P. Kiedlphản lưới 1-0
- 56' ▲ J. Mayer ▼ N. Bajlicz
- 56' ▲ M. Rasner ▼ Y. Maart
- 58' Ademola Ola-Adebomi
- 64' ▲ S. Sane ▼ A. van Wyk
- 79' ▲ J. Naschberger ▼ L. Sulzbacher
- 80' ▲ C. Huetz ▼ N. Baden Frederiksen
- 90'+3 ▲ D. Kubatta ▼
- FT1-0
Đội hình
- 40A. Stejskal 7.3
- 23M. Boras 6.3
- 5J. Lawrence 6.9
- 3D. Gugganig 6.9
- 6L. Sulzbacher ▼ 79' 6.9
- 30M. Taferner 7.9
- 4V. Muller 7.0
- 20B. Bockle 6.7
- 37M. Wels 7.0
- 16L. Hinterseer ▼ 46' 6.3
- 8N. Baden Frederiksen ▼ 80' 6.2
Dự bị 9
- 13A. Eckmayr
- 9A. Ola-Adebomi ▲ 46' 6.3
- 11T. Anselm
- 10T. Sabitzer
- 17J. Naschberger ▲ 79' 6.7
- 27D. Jaunegg
- 14D. Kubatta ▲ 90'
- 21Y. Votter
- 19C. Huetz ▲ 80' 6.2
- 1A. Leitner 7.0
- 5N. Havenaar 6.9
- 23M. Sollbauer 6.6
- 30O. Steurer 7.7
- 17P. Pomer 6.7
- 6Y. Maart ▼ 56' 7.2
- 28N. Bajlicz ▼ 56' 6.2
- 29A. van Wyk ▼ 64' 6.2
- 15J. Boguo ▼ 46' 6.2
- 47E. E. Aisowieren ▼ 11' 6.7
- 7K. Mutandwa 7.3
Dự bị 9
- 36M. Kostenbauer
- 3J. Scherzer
- 25D. Kirnbauer
- 26J. Mayer ▲ 56' 6.7
- 13P. Kiedl ▲ 11' 6.0
- 19J. Nasrawe ▲ 46' 7.5
- 24C. Wernitznig
- 9S. Sane ▲ 64' 6.3
- 8M. Rasner ▲ 56' 6.9
Thống kê
02⚑6
⚑310
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm7
3Trúng đích2
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
6Phạt góc3
3Việt vị3
20Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.95Bàn thắng ngăn chặn-0.95
259Chuyền bóng307
177Chuyền chính xác215
68%Chính xác chuyền70%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
40Trận đấu50
54Ghi được69
63Thủng lưới65
1.35Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai43