WSG Tirol vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 1-1 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 5, hòa 3, SV Ried thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Trọng tài
- M. Hameter
- Phong độ
- LLWWW WSG Tirol
- LWLWD SV Ried
- -5' Roko Jurišić
- 1' 0-1 S. Chabbi · B. Beganovic
- 10' Alexander Ranacher
- 37' J. Ertlthaler · V. Müller 1-1
- 43' Diego Madritsch
- HT1-1
- 56' ▲ M. Gragger ▼ R. Jurišić
- 64' Matthias Gragger
- 67' Bror Blume Jensen
- 67' Marcel Ziegl
- 68' ▲ G. Diomandé ▼ B. Beganovic
- 69' ▲ M. Lackner ▼ M. Ziegl
- 69' ▲ L. Mikić ▼ S. Chabbi
- 78' ▲ Ž. Rogelj ▼ A. Ranacher
- 84' ▲ L. Kronberger ▼ A. Lutovac
- 85' ▲ T. Prica ▼ T. Sabitzer
- 89' Markus Lackner
- 90' Julius Ertlthaler
- 90'+5 Tin Plavotić
- 90'+2 ▲ J. Naschberger ▼ J. Ertlthaler
- FT1-1
Đội hình
- 25F. Oswald 6.5
- 14A. Ranacher ▼ 78' 7.0
- 5F. Bacher 6.9
- 30R. Behounek 6.5
- 26D. Štumberger 7.5
- 6L. Sulzbacher 6.9
- 4V. Müller ⇢ 7.9
- 77J. Ertlthaler ⚽ ▼ 90' 7.5
- 10B. Blume 6.2
- 7T. Sabitzer ▼ 85' 6.7
- 19J. Forst 6.7
Dự bị 7
- 21Ž. Rogelj ▲ 78' 6.2
- 33T. Prica ▲ 85' 6.3
- 17J. Naschberger ▲ 90'
- 20C. Üstündag
- 23S. Skrbo
- 13B. Ozegovic
- 18D. Tomic
- 1S. Şahin-Radlinger 7.2
- 66D. Ungar 6.5
- 4M. Ziegl ▼ 69' 6.7
- 24T. Plavotić 7.2
- 77A. Lutovac ▼ 84' 6.3
- 8M. Martin 6.3
- 29D. Madritsch 6.3
- 3R. Jurišić ▼ 56' 6.6
- 71C. Lang 7.2
- 9S. Chabbi ⚽ ▼ 69' 7.2
- 14B. Beganovic ⇢ ▼ 68' 6.6
Dự bị 7
- 15M. Gragger ▲ 56' 6.3
- 45G. Diomandé ▲ 68' 7.2
- 6M. Lackner ▲ 69' 6.7
- 21L. Mikić ▲ 69' 6.7
- 25L. Kronberger ▲ 84' 6.5
- 33J. Wendlinger
- 10J. Wießmeier
Thống kê
03⚑5
⚑241
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm4
5Trúng đích1
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị3
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
429Chuyền bóng292
323Chuyền chính xác186
75%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu43
108Ghi được54
89Thủng lưới68
2.25Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai31