SV Ried vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-2 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 2, hòa 3, WSG Tirol thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 5
- Sân vận động
- josko ARENA, Ried Im Innkreis
- Trọng tài
- G. Grobelnik
- Phong độ
- LWLWD SV Ried
- LWWWD WSG Tirol
- 32' T. Plavotić 1-0
- HT1-0
- 48' 1-1 S. Ogrinec
- 64' ▲ Ž. Rogelj ▼ L. Rinaldi
- 71' ▲ C. Monschein ▼ K. Michael
- 81' ▲ D. Cosgun ▼ L. Mikić
- 82' ▲ J. Naschberger ▼ B. Blume
- 84' 1-2 Ž. Rogelj · T. Prica
- 89' ▲ G. Diomandé ▼ J. Wießmeier
- 89' ▲ J. Forst ▼ T. Prica
- 90'+6 Christoph Monschein
- 90'+6 Lukas Sulzbacher
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Şahin-Radlinger 6.3
- 66D. Ungar 6.3
- 4M. Ziegl 6.3
- 24T. Plavotić ⚽ 7.7
- 23J. Weberbauer 7.0
- 12K. Michael ▼ 71' 6.9
- 8M. Martin 6.3
- 10J. Wießmeier ▼ 89' 6.2
- 22S. Nutz 6.9
- 21L. Mikić ▼ 81' 6.7
- 17P. Pomer 7.7
Dự bị 7
- 7C. Monschein ▲ 71' 6.5
- 11D. Cosgun ▲ 81' 6.5
- 45G. Diomandé ▲ 89' 6.7
- 36P. Moser
- 44N. Wiesinger
- 25F. Seiwald
- 31A. Diawusie
- 25F. Oswald 7.9
- 5F. Bacher 7.0
- 30R. Behounek 7.3
- 26D. Štumberger 6.9
- 6L. Sulzbacher 6.2
- 98S. Ogrinec ⚽ 7.3
- 4V. Müller 6.9
- 10B. Blume ▼ 82' 6.7
- 44K. Schulz 7.3
- 33T. Prica ⇢ ▼ 89' 7.5
- 11L. Rinaldi ▼ 64' 6.3
Dự bị 7
- 21Ž. Rogelj ⚽ ▲ 64' 7.5
- 17J. Naschberger ▲ 82' 6.7
- 19J. Forst ▲ 89' 6.7
- 18D. Tomic
- 14A. Ranacher
- 20C. Üstündag
- 13B. Ozegovic
Thống kê
01⚑8
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm10
9Trúng đích3
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
8Phạt góc5
4Việt vị1
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
432Chuyền bóng353
345Chuyền chính xác265
80%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
43Trận đấu48
54Ghi được108
68Thủng lưới89
1.26Bàn thắng mỗi trận2.25
7Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai28