WSG Tirol vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 1-1 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 5, hòa 3, SV Ried thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 20
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Phong độ
- LLWWW WSG Tirol
- LWLWD SV Ried
- 22' 0-1 A. van Wyk · J. Mayer
- 43' ▲ Y. Votter ▼ M. Taferner
- 45'+2 Yannick Votter
- HT0-1
- 57' Kingstone Mutandwa
- 60' ▲ J. Scherzer ▼ P. Pomer
- 60' ▲ J. Nasrawe ▼ N. Bajlicz
- 67' ▲ L. Hinterseer ▼ A. Ola-Adebomi
- 67' ▲ L. Sulzbacher ▼ B. Bockle
- 69' ▲ P. Kiedl ▼ K. Mutandwa
- 71' V. Muller · N. Baden Frederiksen 1-1
- 77' Moritz Wels
- 78' ▲ T. Sabitzer ▼ N. Baden Frederiksen
- 81' Ante Bajić
- 84' ▲ M. Rasner ▼ J. Mayer
- 85' ▲ J. Boguo ▼ A. Bajic
- 88' Joris Boguo
- 90' David Kubatta
- 90' Peter Kiedl
- FT1-1
Đội hình
- 13A. Eckmayr 6.9
- 23M. Boras 7.3
- 5J. Lawrence 6.7
- 14D. Kubatta 7.5
- 17J. Naschberger 6.9
- 4V. Muller ⚽ 8.2
- 30M. Taferner ▼ 43' 6.3
- 20B. Bockle ▼ 67' 7.7
- 37M. Wels 6.2
- 8N. Baden Frederiksen ⇢ ▼ 78' 6.9
- 9A. Ola-Adebomi ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 1P. Schermer
- 16L. Hinterseer ▲ 67' 6.3
- 6L. Sulzbacher ▲ 67' 6.9
- 18L. Schweighofer
- 11T. Anselm
- 10T. Sabitzer ▲ 78' 6.7
- 27D. Jaunegg
- 21Y. Votter ▲ 43' 6.7
- 19C. Huetz
- 1A. Leitner 7.0
- 5N. Havenaar 6.7
- 23M. Sollbauer 6.6
- 30O. Steurer 7.2
- 6Y. Maart 7.7
- 12A. Bajic ▼ 85' 6.9
- 28N. Bajlicz ▼ 60' 6.9
- 26J. Mayer ⇢ ▼ 84' 6.6
- 17P. Pomer ▼ 60' 6.3
- 7K. Mutandwa ▼ 69' 6.2
- 29A. van Wyk ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 77F. Wimmer
- 3J. Scherzer ▲ 60' 6.2
- 25D. Kirnbauer
- 13P. Kiedl ▲ 69' 6.3
- 19J. Nasrawe ▲ 60' 6.2
- 24C. Wernitznig
- 8M. Rasner ▲ 84' 6.9
- 47E. E. Aisowieren
- 15J. Boguo ▲ 85'
Thống kê
03⚑6
⚑840
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm19
5Trúng đích4
3Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn8
6Phạt góc8
1Việt vị7
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
329Chuyền bóng348
239Chuyền chính xác254
73%Chính xác chuyền73%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
40Trận đấu50
54Ghi được69
63Thủng lưới65
1.35Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai43