WSG Tirol vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 2-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 5, hòa 3, SV Ried thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Trọng tài
- J. Spurny
- Phong độ
- LLWWW WSG Tirol
- LWLWD SV Ried
- 36' V. Müller 1-0
- 38' N. Prelec · T. Sabitzer 2-0
- HT2-0
- 48' Michael Martin
- 53' Raffael Behounek
- 59' ▲ L. Kronberger ▼ J. Wießmeier
- 65' ▲ L. Rinaldi ▼ B. Blume
- 65' ▲ Ž. Rogelj ▼ A. Ranacher
- 67' ▲ O. Okungbowa ▼ S. Ogrinec
- 71' ▲ C. Monschein ▼ L. Mikić
- 72' ▲ D. Cosgun ▼ M. Gragger
- 87' ▲ O. Kragl ▼ S. Nutz
- 88' ▲ J. Naschberger ▼ L. Sulzbacher
- 88' ▲ J. Forst ▼ N. Prelec
- FT2-0
Đội hình
- 25F. Oswald 7.3
- 14A. Ranacher ▼ 65' 6.2
- 5F. Bacher 7.9
- 30R. Behounek 7.5
- 44K. Schulz 6.3
- 6L. Sulzbacher ▼ 88' 7.3
- 4V. Müller ⚽ 7.3
- 10B. Blume ▼ 65' 7.5
- 98S. Ogrinec ▼ 67' 6.7
- 9N. Prelec ⚽ ▼ 88' 7.3
- 7T. Sabitzer ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 11L. Rinaldi ▲ 65' 6.7
- 21Ž. Rogelj ▲ 65' 6.9
- 16O. Okungbowa ▲ 67' 6.6
- 17J. Naschberger ▲ 88' 6.3
- 19J. Forst ▲ 88' 6.7
- 13B. Ozegovic
- 77J. Ertlthaler
- 1S. Şahin-Radlinger 6.3
- 15M. Gragger ▼ 72' 6.6
- 19J. Turi 6.9
- 24T. Plavotić 6.9
- 10J. Wießmeier ▼ 59' 6.5
- 66D. Ungar 6.7
- 8M. Martin 6.7
- 17P. Pomer 7.9
- 22S. Nutz ▼ 87' 6.9
- 21L. Mikić ▼ 71' 6.6
- 9S. Chabbi 6.5
Dự bị 7
- 25L. Kronberger ▲ 59' 6.9
- 7C. Monschein ▲ 71' 6.3
- 11D. Cosgun ▲ 72' 6.6
- 69O. Kragl ▲ 87' 6.3
- 6M. Lackner
- 31A. Diawusie
- 33J. Wendlinger
Thống kê
01⚑2
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn2
2Phạt góc5
4Việt vị4
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
510Chuyền bóng381
417Chuyền chính xác278
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu43
108Ghi được54
89Thủng lưới68
2.25Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai31