SV Ried vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-1 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 14 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 2, hòa 3, WSG Tirol thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- josko ARENA, Ried Im Innkreis
- Trọng tài
- A. Kijas
- Phong độ
- LWLWD SV Ried
- LLWWW WSG Tirol
- 15' Aleksandar Lutovac
- 23' Markus Lackner
- 28' 0-1 T. Prica · T. Sabitzer
- 41' Lukas Sulzbacher
- 43' T. Plavotić · P. Pomer 1-1
- HT1-1
- 54' ▲ J. Turi ▼ M. Lackner
- 69' Raffael Behounek
- 71' ▲ L. Mikić ▼ S. Chabbi
- 71' ▲ C. Monschein ▼ B. Beganovic
- 71' ▲ C. Lang ▼ A. Lutovac
- 72' ▲ J. Forst ▼ T. Prica
- 77' ▲ D. Madritsch ▼ P. Pomer
- 82' ▲ S. Skrbo ▼ J. Naschberger
- 82' ▲ Ž. Rogelj ▼ T. Sabitzer
- 90'+1 ▲ O. Okungbowa ▼ L. Sulzbacher
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Şahin-Radlinger 6.6
- 15M. Gragger 6.5
- 6M. Lackner ▼ 54' 7.0
- 24T. Plavotić ⚽ 7.2
- 77A. Lutovac ▼ 71' 6.5
- 66D. Ungar 7.3
- 8M. Martin 6.5
- 3R. Jurišić 6.9
- 17P. Pomer ⇢ ▼ 77' 7.2
- 14B. Beganovic ▼ 71' 6.3
- 9S. Chabbi ▼ 71' 6.6
Dự bị 7
- 19J. Turi ▲ 54' 6.7
- 21L. Mikić ▲ 71' 5.9
- 7C. Monschein ▲ 71' 6.6
- 71C. Lang ▲ 71' 6.3
- 29D. Madritsch ▲ 77' 6.5
- 10J. Wießmeier
- 33J. Wendlinger
- 13B. Ozegovic 6.3
- 14A. Ranacher 6.3
- 5F. Bacher 7.9
- 30R. Behounek 6.9
- 44K. Schulz 7.2
- 6L. Sulzbacher ▼ 90' 6.3
- 4V. Müller 6.9
- 17J. Naschberger ▼ 82' 6.9
- 77J. Ertlthaler 7.2
- 7T. Sabitzer ⇢ ▼ 82' 7.0
- 33T. Prica ⚽ ▼ 72' 7.5
Dự bị 7
- 19J. Forst ▲ 72' 6.6
- 23S. Skrbo ▲ 82' 6.9
- 21Ž. Rogelj ▲ 82' 6.7
- 16O. Okungbowa ▲ 90'
- 25F. Oswald
- 26D. Štumberger
- 18D. Tomic
Thống kê
02⚑4
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm15
2Trúng đích3
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn9
4Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
310Chuyền bóng400
171Chuyền chính xác259
55%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
43Trận đấu48
54Ghi được108
68Thủng lưới89
1.26Bàn thắng mỗi trận2.25
7Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai28