WSG Tirol vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 2-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 5, hòa 3, SV Ried thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Trọng tài
- C. Jäeger
- Phong độ
- LLWWW WSG Tirol
- LWLWD SV Ried
- HT0-0
- 46' ▲ M. Lackner ▼ J. Weberbauer
- 59' Fabian Koch
- 60' ▲ T. Prica ▼ S. Ogrinec
- 63' Raffael Behounek
- 64' ▲ N. Dorgeles ▼ L. Mikić
- 66' Luca Meisl
- 67' T. Sabitzer 1-0
- 70' ▲ M. Awoudja ▼ S. Skrbo
- 74' ▲ S. Chabbi ▼ L. Meisl
- 75' Tin Plavotić
- 78' ▲ J. Ertlthaler ▼ T. Sabitzer
- 78' ▲ F. Bacher ▼ F. Koch
- 79' Dominik Stumberger
- 86' J. Ertlthaler · V. Müller 2-0
- 90'+1 Tim Prica
- 90' Tin Plavotić
- 90' Tin Plavotić
- FT2-0
Đội hình
- 25F. Oswald 7.3
- 24F. Koch ▼ 78' 6.9
- 44K. Schulz 7.2
- 30R. Behounek 7.2
- 26D. Štumberger 6.9
- 10B. Blume 7.0
- 98S. Ogrinec ▼ 60' 6.7
- 4V. Müller ⇢ 8.2
- 21Ž. Rogelj 6.5
- 23S. Skrbo ▼ 70' 6.5
- 7T. Sabitzer ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 7
- 33T. Prica ▲ 60' 6.9
- 15M. Awoudja ▲ 70' 6.3
- 77J. Ertlthaler ⚽ ▲ 78' 7.2
- 5F. Bacher ▲ 78' 6.7
- 13B. Ozegovic
- 19J. Forst
- 14A. Ranacher
- 1S. Şahin-Radlinger 6.2
- 24T. Plavotić 6.2
- 2L. Meisl ▼ 74' 7.0
- 23J. Weberbauer ▼ 46' 7.0
- 4M. Ziegl 6.3
- 22S. Nutz 6.6
- 12A. Bajic 6.2
- 20M. Şatin 6.3
- 17P. Pomer 6.6
- 37N. Stošić 6.5
- 21L. Mikić ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 16M. Lackner ▲ 46' 6.6
- 45N. Dorgeles ▲ 64' 6.5
- 9S. Chabbi ▲ 74' 6.9
- 33J. Wendlinger
- 7M. Canadi
- 25F. Seiwald
- 11D. Offenbacher
Thống kê
04⚑8
⚑031
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm8
4Trúng đích2
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
8Phạt góc0
1Việt vị4
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
381Chuyền bóng427
268Chuyền chính xác312
70%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 13 | +37 | 55 | |
| 2 | 22 | 46 - 32 | +14 | 37 | |
| 4 | 22 | 31 - 23 | +8 | 33 | |
| 4 | 32 | 48 - 53 | -5 | 28 | |
| 5 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 6 | 22 | 31 - 33 | -2 | 30 | |
| 7 | 22 | 31 - 41 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 28 - 29 | -1 | 25 | |
| 9 | 22 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 10 | 22 | 29 - 35 | -6 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 31 | -6 | 20 | |
| 12 | 22 | 10 - 38 | -28 | 13 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu47
73Ghi được76
76Thủng lưới74
1.66Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai35