SK Sturm Graz vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 2-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 7, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LWDLW SK Sturm Graz
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 2' Benedikt Zech
- 29' Filip Milojevic
- HT0-0
- 58' J. Hodl · S. Jatta 1-0
- 69' ▲ S. Hrstic ▼ O. Diawara
- 69' ▲ E. Yalcin ▼ Y. Massombo
- 72' ▲ E. Karic ▼ J. Gazibegovic
- 72' ▲ B. Beganovic ▼ S. Jatta
- 77' Benedikt Zech
- 77' Benedikt Zech
- 78' ▲ M. Malone ▼ F. Rozga
- 78' ▲ G. Mamageishvili ▼ O. Kiteishvili
- 79' ▲ L. Gugganig ▼ P. Greil
- 84' B. Beganovic · J. Hodl 2-0
- 86' Gizo Mamageishvili
- 87' ▲ N. Geyrhofer ▼ P. Koller
- 90'+1 ▲ A. Gorgon ▼ S. Ingolitsch
- 90'+1 ▲ R. Rahmani ▼ M. Ouedraogo
- FT2-0
Đội hình
- 40M. Bignetti 6.9
- 5A. Vallci 6.6
- 2J. Mitchell 8.2
- 30P. Koller ▼ 87' 7.3
- 43J. Hodl ⚽ ⇢ 8.0
- 80R. Fosso 6.2
- 39L. Weinhandl 7.0
- 22J. Gazibegovic ▼ 72' 7.0
- 10O. Kiteishvili ▼ 78' 6.7
- 8F. Rozga ▼ 78' 6.9
- 20S. Jatta ⇢ ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 41E. Lorenz
- 17E. Karic ▲ 72' 6.6
- 77M. Malone ▲ 78' 6.5
- 15G. Mamageishvili ▲ 78' 6.7
- 26B. Beganovic ⚽ ▲ 72' 7.6
- 35N. Geyrhofer ▲ 87' 6.3
- 9R. Wilson
- 11A. Kayombo
- 23A. Malic
- 1D. Stojanovic 6.0
- 27F. Milojevic 7.3
- 23B. Zech 6.2
- 17L. Jager 5.9
- 25S. Ingolitsch ▼ 90' 6.6
- 6V. Demaku 6.5
- 8M. Bahre 7.2
- 29M. Ouedraogo ▼ 90' 7.2
- 28Y. Massombo ▼ 69' 5.6
- 10O. Diawara ▼ 69' 6.0
- 18P. Greil ▼ 79' 6.7
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 20A. Gorgon ▲ 90'
- 5L. Gugganig ▲ 79' 6.3
- 9S. Mustapha
- 11S. Hrstic ▲ 69' 6.9
- 26E. Yalcin ▲ 69' 6.3
- 14M. Oswald
- 16R. Rahmani ▲ 90'
- 21P. Benjamin
Thống kê
01⚑6
⚑331
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
-1.61Bàn thắng ngăn chặn-1.61
307Chuyền bóng336
205Chuyền chính xác218
67%Chính xác chuyền65%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
53Trận đấu48
75Ghi được76
63Thủng lưới56
1.42Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai39