SC Rheindorf Altach vs SK Sturm Graz
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-1 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 1, hòa 2, SK Sturm Graz thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 15
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LWDLW SK Sturm Graz
- 20' Sandro Ingolitsch
- 45'+1 0-1 M. Biereth
- HT0-1
- 62' Dijon Kameri
- 66' ▲ M. Bähre ▼ V. Demaku
- 66' ▲ C. Gebauer ▼ L. Kronberger
- 73' ▲ W. Bøving ▼ S. Jatta
- 74' ▲ Lincoln ▼ O. Strunz
- 74' ▲ L. Jäger ▼ D. Kaïba
- 74' ▲ J. Gorenc Stankovič ▼ T. Horvat
- 82' ▲ E. Yardımcı ▼ M. Biereth
- 87' ▲ L. Gugganig ▼ D. Kameri
- 88' L. Gugganig · L. Lukačević 1-1
- 90'+3 Emanuel Aiwu
- 90'+1 ▲ L. Grgić ▼ M. Yalcouyé
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Stojanovic 7.2
- 25S. Ingolitsch 7.9
- 22P. Estrada 7.0
- 15P. Koller 7.0
- 12L. Lukačević ⇢ 7.5
- 6V. Demaku ▼ 66' 6.3
- 13D. Kaïba ▼ 74' 7.0
- 30L. Fadinger 7.0
- 37D. Kameri ▼ 87' 5.9
- 7L. Kronberger ▼ 66' 6.7
- 17O. Strunz ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 8M. Bähre ▲ 66' 7.2
- 27C. Gebauer ▲ 66' 6.9
- 10Lincoln ▲ 74' 6.9
- 23L. Jäger ▲ 74' 6.5
- 5L. Gugganig ⚽ ▲ 87' 7.3
- 21A. Helac
- 29M. Ouédraogo
- 53D. Khudyakov 6.7
- 22J. Gazibegović 7.5
- 47E. Aiwu 6.7
- 5G. Wüthrich 7.2
- 24D. Lavalée 6.7
- 19T. Horvat ▼ 74' 6.7
- 21T. Chukwuani 7.3
- 10O. Kiteishvili 8.5
- 8M. Yalcouyé ▼ 90' 7.0
- 18M. Biereth ⚽ ▼ 82' 7.2
- 20S. Jatta ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 15W. Bøving ▲ 73' 6.3
- 4J. Gorenc Stankovič ▲ 74' 6.6
- 9E. Yardımcı ▲ 82' 6.5
- 38L. Grgić ▲ 90'
- 35N. Geyrhofer
- 40M. Bignetti
- 23A. Malić
Thống kê
02⚑2
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm17
2Trúng đích6
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị0
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
331Chuyền bóng530
230Chuyền chính xác443
69%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu60
45Ghi được104
65Thủng lưới88
0.98Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn38
28Hiệp hai47