SC Rheindorf Altach
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Sturm Graz

SC Rheindorf Altach vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-1 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 1, hòa 2, SK Sturm Graz thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 15
Sân vận động
Cashpoint-Arena, Altach
Trọng tài
M. Schüttengruber
Phong độ
WLLLW SC Rheindorf Altach
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 9' Otar Kiteishvili
  2. 11' 0-1 O. Kiteishvili11m
  3. 15' A. Nuhiu · J. Jurčec 1-1
  4. 31' Nosa Iyobosa Edokpolor
  5. HT1-1
  6. 46' B. Nimaga S. Haudum
  7. 52' Jusuf Gazibegović
  8. 64' I. Ljubic S. Hierländer
  9. 64' T. Horvat A. Prass
  10. 71' A. Ajeti E. Emegha
  11. 72' David Schnegg
  12. 72' J. Jantscher O. Kiteishvili
  13. 77' Albian Ajeti
  14. 78' Albian Ajeti
  15. 79' Atdhe Nuhiu
  16. 82' F. Amankwah N. Bischof
  17. 82' M. Sarkaria W. Bøving
  18. 90'+5 A. Abdijanovic B. Nimaga
  19. 90' S. Aigner J. Jurčec
  20. FT1-1

Đội hình

SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Klose
  1. 13T. Casali 7.3
  2. 28J. Jurčec ▼ 90' 7.6
  3. 4F. Strauß 6.5
  4. 18J. Zwischenbrugger 7.0
  5. 17N. Edokpolor 7.0
  6. 11C. Bukta 6.3
  7. 7N. Bischof ▼ 82' 6.3
  8. 23L. Jäger 7.3
  9. 27S. Haudum ▼ 46' 6.3
  10. 29A. Tibidi 6.2
  11. 9A. Nuhiu 7.9

Dự bị 7

  1. 42B. Nimaga ▲ 46' 6.9
  2. 15F. Amankwah ▲ 82' 6.9
  3. 22A. Abdijanovic ▲ 90'
  4. 19S. Aigner ▲ 90'
  5. 16E. Schreiner
  6. 5L. Gugganig
  7. 31A. Gremsl
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Ilzer
  1. 27J. Siebenhandl 6.7
  2. 22J. Gazibegović 6.6
  3. 5G. Wüthrich 6.3
  4. 6A. Borković 6.9
  5. 28D. Schnegg 7.2
  6. 25S. Hierländer ▼ 64' 6.7
  7. 4J. Gorenc Stankovič 6.3
  8. 8A. Prass ▼ 64' 7.5
  9. 10O. Kiteishvili ▼ 72' 7.5
  10. 15W. Bøving ▼ 82' 7.2
  11. 20E. Emegha ▼ 71' 6.3

Dự bị 7

  1. 30I. Ljubic ▲ 64' 6.6
  2. 19T. Horvat ▲ 64' 6.3
  3. 9A. Ajeti ▲ 71' 6.7
  4. 13J. Jantscher ▲ 72' 6.9
  5. 11M. Sarkaria ▲ 82' 6.3
  6. 32T. Schützenauer
  7. 42D. Affengruber

Thống kê

025
830
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm14
3Trúng đích6
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
395Chuyền bóng313
289Chuyền chính xác213
73%Chính xác chuyền68%

So sánh

41Trận đấu61
44Ghi được116
63Thủng lưới57
1.07Bàn thắng mỗi trận1.9
10Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu