SK Sturm Graz vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 2-1 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 7, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LWDLW SK Sturm Graz
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- HT0-0
- 57' ▲ S. Jatta ▼ A. Camara
- 59' ▲ S. Bahloul ▼ O. Strunz
- 60' ▲ L. Kronberger ▼ L. Fadinger
- 63' Mika Biereth
- 65' M. Biereth 1-0
- 71' ▲ W. Bøving ▼ L. Zvonarek
- 72' ▲ M. Johnston ▼ J. Gazibegović
- 73' ▲ L. Jäger ▼ M. Bähre
- 73' ▲ L. Fridrikas ▼ S. Ingolitsch
- 77' Lukas Fridrikas
- 78' T. Horvat · W. Bøving 2-0
- 83' ▲ E. Karić ▼ D. Lavalée
- 83' ▲ T. Chukwuani ▼ M. Biereth
- 87' 2-1 L. Gugganig · S. Bahloul
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Scherpen 7.3
- 22J. Gazibegović ▼ 72' 6.9
- 47E. Aiwu 6.6
- 5G. Wüthrich 6.9
- 24D. Lavalée ▼ 83' 7.6
- 19T. Horvat ⚽ 7.9
- 4J. Gorenc Stankovič 7.2
- 10O. Kiteishvili 7.2
- 14L. Zvonarek ▼ 71' 6.3
- 36A. Camara ▼ 57' 6.7
- 18M. Biereth ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 7
- 20S. Jatta ▲ 57' 6.6
- 15W. Bøving ▲ 71' 6.9
- 2M. Johnston ▲ 72' 6.2
- 17E. Karić ▲ 83' 6.5
- 21T. Chukwuani ▲ 83' 6.5
- 25S. Hierländer
- 53D. Khudyakov
- 1D. Stojanovic 7.0
- 25S. Ingolitsch ▼ 73' 6.3
- 22P. Estrada 6.6
- 5L. Gugganig ⚽ 7.9
- 15P. Koller 6.9
- 29M. Ouédraogo 6.2
- 17O. Strunz ▼ 59' 6.7
- 6V. Demaku 6.9
- 8M. Bähre ▼ 73' 6.9
- 30L. Fadinger ▼ 60' 7.3
- 20Gustavo Santos 7.0
Dự bị 7
- 11S. Bahloul ▲ 59' 7.0
- 7L. Kronberger ▲ 60' 6.9
- 23L. Jäger ▲ 73' 6.3
- 14L. Fridrikas ▲ 73' 6.7
- 12L. Lukačević
- 21A. Helac
- 4F. Milojević
Thống kê
00⚑6
⚑510
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm11
6Trúng đích4
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị4
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
494Chuyền bóng298
424Chuyền chính xác222
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
60Trận đấu46
104Ghi được45
88Thủng lưới65
1.73Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai28