SC Rheindorf Altach
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Sturm Graz

SC Rheindorf Altach vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-2 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 1, hòa 2, SK Sturm Graz thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 6
Sân vận động
Cashpoint-Arena, Altach
Phong độ
WLLLW SC Rheindorf Altach
LWDLW SK Sturm Graz
  1. -5' Christian Gebauer
  2. 25' Atdhe Nuhiu
  3. HT0-0
  4. 54' Mike-Steven Bähre
  5. 62' 0-1 O. Kiteishvili
  6. 66' S. Hierländer W. Bøving
  7. 66' A. Dante D. Schnegg
  8. 67' N. Bischof Gustavo Santos
  9. 74' Otar Kiteishvili
  10. 78' P. Koller 1-1
  11. 81' Jan Jurčec C. Gebauer
  12. 81' N. Edokpolor L. Lukačević
  13. 87' M. Fuseini M. Sarkaria
  14. 88' Noah Bischof
  15. 88' Felix Strauss
  16. 90'+5 Felix Strauss
  17. 90'+5 Felix Strauss
  18. 90'+7 Jusuf Gazibegović
  19. 90'+6 A. Abdijanovic M. Bähre
  20. 90'+6 A. Borković O. Kiteishvili
  21. 90'+1 1-2 M. Fuseini · O. Kiteishvili
  22. FT1-2

Đội hình

SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Standfest
  1. 1D. Stojanovic 6.7
  2. 4F. Strauß 5.9
  3. 5L. Gugganig 7.3
  4. 15P. Koller 7.3
  5. 27C. Gebauer ▼ 81' 6.3
  6. 23L. Jäger 7.0
  7. 8M. Bähre ▼ 90' 7.3
  8. 12L. Lukačević ▼ 81' 7.0
  9. 30L. Fadinger 7.2
  10. 9A. Nuhiu 6.0
  11. 20Gustavo Santos ▼ 67' 7.2

Dự bị 7

  1. 7N. Bischof ▲ 67' 6.5
  2. 28Jan Jurčec ▲ 81' 6.3
  3. 17N. Edokpolor ▲ 81' 6.3
  4. 22A. Abdijanovic ▲ 90'
  5. 32T. Schützenauer
  6. 18J. Zwischenbrugger
  7. 19S. Aigner
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ilzer
  1. 1K. Scherpen 7.3
  2. 22J. Gazibegović 6.9
  3. 42D. Affengruber 7.2
  4. 5G. Wüthrich 6.6
  5. 28D. Schnegg ▼ 66' 6.6
  6. 4J. Gorenc Stankovič 6.9
  7. 8A. Prass 7.0
  8. 11M. Sarkaria ▼ 87' 6.9
  9. 10O. Kiteishvili ▼ 90' 8.2
  10. 15W. Bøving ▼ 66' 6.5
  11. 9S. Włodarczyk 6.9

Dự bị 7

  1. 25S. Hierländer ▲ 66' 6.5
  2. 44A. Dante ▲ 66' 6.5
  3. 29M. Fuseini ▲ 87' 7.2
  4. 6A. Borković ▲ 90'
  5. 31L. Marić
  6. 19T. Horvat
  7. 17Bryan Teixeira

Thống kê

145
520
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm6
4Trúng đích3
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
5Phạt góc5
5Việt vị3
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
309Chuyền bóng373
193Chuyền chính xác243
62%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

48Trận đấu68
50Ghi được135
62Thủng lưới71
1.04Bàn thắng mỗi trận1.99
15Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn41
24Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu