SC Rheindorf Altach vs SK Sturm Graz
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 0-2 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 1, hòa 2, SK Sturm Graz thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LWDLW SK Sturm Graz
- 4' Lukas Jäger
- 28' Dimitri Lavalėe
- HT0-0
- 61' ▲ J. Mitchell ▼ T. Oermann
- 61' ▲ L. Grgic ▼ S. Jatta
- 63' Emanuel Aiwu
- 72' ▲ J. Beck ▼ J. Hodl
- 72' ▲ B. Beganovic ▼ M. Malone
- 73' ▲ S. Hrstic ▼ S. Mustapha
- 75' Ousmane Diawara
- 76' ▲ E. Yalcin ▼ P. Greil
- 79' Sandro Ingolitsch
- 85' 0-1 O. Kiteishvili11m
- 86' Jeyland Mitchell
- 88' Julius Beck
- 90'+3 Oliver Christensen
- 90' ▲ L. Gugganig ▼ L. Lukacevic
- 90' ▲ M. Oswald ▼ L. Jager
- 90'+1 ▲ S. Hierlander ▼ O. Kiteishvili
- 90' 0-2 B. Beganovic · L. Grgic
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Stojanovic 6.6
- 25S. Ingolitsch 6.0
- 23B. Zech 7.2
- 15P. Koller 6.3
- 12L. Lukacevic ▼ 90' 7.2
- 8M. Bahre 6.3
- 17L. Jager ▼ 90' 6.9
- 28Y. Massombo 6.6
- 18P. Greil ▼ 76' 7.2
- 10O. Diawara 6.7
- 9S. Mustapha ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 33P. Piffer
- 5L. Gugganig ▲ 90'
- 7L. Kronberger
- 11S. Hrstic ▲ 73' 6.5
- 14M. Oswald ▲ 90'
- 20A. Gorgon
- 26E. Yalcin ▲ 76' 6.5
- 27F. Milojevic
- 40A. Fetahu
- 1O. Christensen 7.9
- 5T. Oermann ▼ 61' 6.6
- 47E. Aiwu 7.0
- 24D. Lavalee 7.6
- 17E. Karic 7.2
- 19T. Horvat 6.3
- 4J. Gorenc Stankovic 6.5
- 43J. Hodl ▼ 72' 6.6
- 10O. Kiteishvili ⚽ ▼ 90' 7.3
- 77M. Malone ▼ 72' 7.3
- 20S. Jatta ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 2J. Mitchell ▲ 61' 6.9
- 14K. Bendra
- 22J. Beck ▲ 72' 6.3
- 25S. Hierlander ▲ 90'
- 26B. Beganovic ⚽ ▲ 72' 8.2
- 35N. Geyrhofer
- 38L. Grgic ▲ 61' 6.7
- 39L. Weinhandl
- 40M. Bignetti
Thống kê
03⚑3
⚑450
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm12
2Trúng đích4
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị4
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
2Cứu thua2
287Chuyền bóng378
176Chuyền chính xác279
61%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
48Trận đấu53
76Ghi được75
56Thủng lưới63
1.58Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai40