SK Sturm Graz vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 1-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 6, hòa 1, SC Rheindorf Altach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 3
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LWDLW SK Sturm Graz
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 36' Lukas Jäger
- 40' Patrick Greil
- HT0-0
- 57' ▲ S. Jatta ▼ A. Kayombo
- 57' ▲ S. Wlodarczyk ▼ N. Weiper
- 57' ▲ M. Raguz ▼ S. Hrstic
- 71' Seedy Jatta
- 72' ▲ E. Yalcin ▼ P. Greil
- 78' S. Jatta · S. Seidl 1-0
- 82' ▲ J. Brandtner ▼ B. Bockle
- 82' ▲ D. Cosgun ▼ N. Niehoff
- 82' ▲ Y. Eisschill ▼ V. Demaku
- 88' ▲ A. Malic ▼ S. Seidl
- 90'+2 ▲ L. Balbo ▼ E. Soglo
- 90'+2 ▲ G. Mamageishvili ▼ J. Hodl
- FT1-0
Đội hình
- 53D. Khudyakov
- 28J. Heil
- 21P. Petrovic
- 5A. Vallci
- 18E. Soglo▼ 90'
- 43J. Hodl▼ 90'
- 39L. Weinhandl
- 4J. Gorenc Stankovic
- 19S. Seidl▼ 88'
- 11A. Kayombo▼ 57'
- 44N. Weiper▼ 57'
Dự bị 9
- 22A. Helac
- 30P. Koller
- 27L. Balbo▲ 90'
- 23A. Malic▲ 88'
- 15G. Mamageishvili▲ 90'
- 40J. Halwachs
- 20S. Jatta▲ 57'
- 26B. Beganovic
- 17S. Wlodarczyk▲ 57'
- 1D. Stojanovic
- 27F. Milojevic
- 23B. Zech
- 17L. Jager
- 29N. Niehoff▼ 82'
- 6V. Demaku▼ 82'
- 8M. Bahre
- 37B. Bockle▼ 82'
- 19S. Hrstic▼ 57'
- 10O. Diawara
- 18P. Greil▼ 72'
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 21J. Brandtner▲ 82'
- 16R. Rahmani
- 4H. Bell
- 7D. Cosgun▲ 82'
- 22Y. Eisschill▲ 82'
- 24S. Tietietta
- 20E. Yalcin▲ 72'
- 9M. Raguz▲ 57'
Thống kê
00⚑12
⚑720
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm10
2Trúng đích4
7Chệch đích3
8Bị chặn3
12Phạt góc7
2Việt vị0
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
343Chuyền bóng319
77%Chính xác chuyền72%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 15 - 7 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 13 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu9
29Ghi được16
11Thủng lưới9
2.07Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
20Hiệp hai7