SK Sturm Graz
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SC Rheindorf Altach

SK Sturm Graz vs SC Rheindorf Altach

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 4-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 7, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Trọng tài
G. Grobelnik
Phong độ
LWDLW SK Sturm Graz
WLLLW SC Rheindorf Altach
  1. 15' R. Højlund · A. Prass 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Stefan Haudum
  4. 56' A. Tibidi J. Tartarotti
  5. 56' J. Jurčec E. Schreiner
  6. 60' Jon Gorenc Stanković
  7. 65' David Affengruber
  8. 66' Dominik Reiter
  9. 66' Dominik Reiter
  10. 66' Dominik Reiter
  11. 68' E. Emegha M. Sarkaria
  12. 68' I. Ljubic J. Gorenc-Stankovic
  13. 72' E. Emegha 2-0
  14. 73' Jan Zwischenbrugger
  15. 73' Lukas Jäger
  16. 73' F. Amankwah L. Gugganig
  17. 77' M. Wels S. Hierländer
  18. 78' M. Wels · R. Højlund 3-0
  19. 82' Jusuf Gazibegović
  20. 83' S. Aigner S. Haudum
  21. 83' C. Bukta M. Thurnwald
  22. 86' D. Oroz T. Horvat
  23. 86' C. Lang R. Højlund
  24. 89' E. Emegha · C. Lang 4-0
  25. 90'+2 Atdhe Nuhiu
  26. FT4-0

Đội hình

SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Ilzer
  1. 27J. Siebenhandl 7.5
  2. 22J. Gazibegović 7.2
  3. 42D. Affengruber 7.5
  4. 5G. Wüthrich 7.6
  5. 28D. Schnegg 7.3
  6. 25S. Hierländer ▼ 77' 6.6
  7. 4J. Gorenc-Stankovic ▼ 68' 6.9
  8. 8A. Prass 7.7
  9. 19T. Horvat ▼ 86' 6.6
  10. 11M. Sarkaria ▼ 68' 7.0
  11. 9R. Højlund ▼ 86' 7.9

Dự bị 7

  1. 20E. Emegha ⚽2 ▲ 68' 8.3
  2. 30I. Ljubic ▲ 68' 6.9
  3. 37M. Wels ▲ 77' 7.6
  4. 18D. Oroz ▲ 86' 6.3
  5. 26C. Lang ▲ 86' 6.9
  6. 6A. Borković
  7. 32T. Schützenauer
SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Klose
  1. 13T. Casali 6.3
  2. 34M. Thurnwald ▼ 83' 6.6
  3. 18J. Zwischenbrugger 6.5
  4. 5L. Gugganig ▼ 73' 6.6
  5. 17N. Edokpolor 6.3
  6. 23L. Jäger 6.3
  7. 27S. Haudum ▼ 83' 6.2
  8. 10D. Reiter 6.3
  9. 20J. Tartarotti ▼ 56' 6.7
  10. 16E. Schreiner ▼ 56' 6.7
  11. 9A. Nuhiu 6.6

Dự bị 7

  1. 29A. Tibidi ▲ 56' 6.9
  2. 28J. Jurčec ▲ 56' 6.6
  3. 15F. Amankwah ▲ 73' 6.5
  4. 19S. Aigner ▲ 83' 6.3
  5. 11C. Bukta ▲ 83' 6.2
  6. 32J. Odehnal
  7. 26E. Yabantas

Thống kê

033
661
37%Kiểm soát bóng63%
18Dứt điểm7
10Trúng đích1
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn3
3Phạt góc6
3Việt vị1
21Phạm lỗi12
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
307Chuyền bóng514
225Chuyền chính xác424
73%Chính xác chuyền82%

So sánh

61Trận đấu41
116Ghi được44
57Thủng lưới63
1.9Bàn thắng mỗi trận1.07
25Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu