SK Sturm Graz vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 1-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 6, hòa 1, SC Rheindorf Altach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 17
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LWDLW SK Sturm Graz
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 3' S. Jatta · D. Schnegg 1-0
- 35' Dimitri Lavalėe
- 40' Mike-Steven Bähre
- HT1-0
- 46' ▲ S. Ingolitsch ▼ C. Gebauer
- 54' Leonardo Lukačević
- 55' Paul-Friedrich Koller
- 56' ▲ A. Abdijanovic ▼ M. Bähre
- 61' ▲ S. Włodarczyk ▼ S. Jatta
- 70' ▲ N. Bischof ▼ Gustavo Santos
- 70' ▲ Jan Jurčec ▼ L. Gugganig
- 71' ▲ W. Bøving ▼ O. Kiteishvili
- 77' Lukas Fadinger
- 84' ▲ N. Edokpolor ▼ L. Lukačević
- 85' Alexander Prass
- 89' Sandro Ingolitsch
- 90'+5 Dejan Stojanović
- 90'+4 Constantin Reiner
- 90'+1 ▲ M. Johnston ▼ J. Gazibegović
- 90'+1 ▲ A. Camara ▼ M. Sarkaria
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Scherpen 7.2
- 22J. Gazibegović ▼ 90' 7.0
- 42D. Affengruber 7.6
- 24D. Lavalée 6.7
- 28D. Schnegg ⇢ 7.5
- 10O. Kiteishvili ▼ 71' 6.9
- 4J. Gorenc Stankovič 7.7
- 8A. Prass 7.5
- 19T. Horvat 7.5
- 20S. Jatta ⚽ ▼ 61' 7.2
- 11M. Sarkaria ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 9S. Włodarczyk ▲ 61' 6.5
- 15W. Bøving ▲ 71' 6.3
- 2M. Johnston ▲ 90'
- 36A. Camara ▲ 90'
- 44A. Dante
- 25S. Hierländer
- 31L. Marić
- 1D. Stojanovic 8.2
- 6C. Reiner 7.2
- 5L. Gugganig ▼ 70' 7.0
- 15P. Koller 6.9
- 27C. Gebauer ▼ 46' 6.7
- 23L. Jäger 7.2
- 8M. Bähre ▼ 56' 6.9
- 12L. Lukačević ▼ 84' 6.9
- 30L. Fadinger 7.2
- 10D. Reiter 6.3
- 20Gustavo Santos ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 25S. Ingolitsch ▲ 46' 6.9
- 22A. Abdijanovic ▲ 56' 6.9
- 7N. Bischof ▲ 70' 6.5
- 28Jan Jurčec ▲ 70' 6.7
- 17N. Edokpolor ▲ 84' 6.7
- 4F. Strauß
- 32T. Schützenauer
Thống kê
02⚑10
⚑170
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm6
8Trúng đích2
12Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
10Phạt góc1
4Việt vị1
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng7
2Cứu thua7
368Chuyền bóng312
255Chuyền chính xác199
69%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
68Trận đấu48
135Ghi được50
71Thủng lưới62
1.99Bàn thắng mỗi trận1.04
23Giữ sạch lưới15
41Trên 2.5 bàn23
64Hiệp hai24