FK Austria Wien vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 2-0 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 4, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 19
- Phong độ
- LDLLW FK Austria Wien
- DWLWW SK Rapid Wien
- 15' J. Eggestein 1-0
- 21' ▲ L. Grgic ▼ M. Ndzie
- 34' R. Ranftl · J. Eggestein 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Borkeeiet ▼ T. Gulliksen
- 55' Lukas Grgić
- 62' ▲ P. Maybach ▼ S. Saljic
- 71' ▲ E. Kara ▼ M. Seidl
- 71' ▲ D. Nunoo ▼ R. Amane
- 73' Daniel Nunoo
- 74' Ercan Kara
- 82' ▲ M. Haidara ▼ B. Bolla
- 83' Lee Tae-seok
- 87' ▲ J. Handl ▼ A. Dragovic
- 87' ▲ K. Boateng ▼ Lee Kang-Hee
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Sahin-Radlinger 6.2
- 28P. Wiesinger 7.2
- 15A. Dragovic ▼ 87' 6.6
- 24T. Plavotic 6.9
- 26R. Ranftl ⚽ 7.9
- 16Lee Kang-Hee ▼ 87' 6.9
- 5A. Barry 6.2
- 17Lee Tae-Seok 7.7
- 30M. Fischer 6.9
- 20S. Saljic ▼ 62' 5.9
- 19J. Eggestein ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 99M. Kos
- 7R. Vucic
- 33M. Osterreicher
- 60D. Radonjic
- 6P. Maybach ▲ 62' 6.7
- 36V. Markovic
- 46J. Handl ▲ 87' 6.6
- 14K. Boateng ▲ 87' 6.2
- 40M. Schablas
- 1N. Hedl 7.0
- 77B. Bolla ▼ 82' 6.2
- 55N. Cvetkovic 6.6
- 6S. Raux Yao 6.3
- 20A. Ahoussou 6.9
- 29R. Amane ▼ 71' 6.3
- 14M. Ndzie ▼ 21' 6.5
- 17T. Gulliksen ▼ 46' 6.3
- 18M. Seidl ▼ 71' 6.7
- 26A. Weimann 6.2
- 15N. Wurmbrand 6.2
Dự bị 9
- 25P. Gartler
- 16T. Borkeeiet ▲ 46' 7.2
- 61F. Demir
- 47A. Groller
- 8L. Grgic ▲ 21' 6.3
- 38J. Horn
- 9E. Kara ▲ 71' 6.6
- 54D. Nunoo ▲ 71' 6.2
- 43M. Haidara ▲ 82' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑330
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm3
4Trúng đích1
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị3
20Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-0.36Bàn thắng ngăn chặn-0.36
352Chuyền bóng522
240Chuyền chính xác402
68%Chính xác chuyền77%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
43Trận đấu56
64Ghi được71
64Thủng lưới73
1.49Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai40