FK Austria Wien vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 2-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 4, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 18
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Phong độ
- LDLLW FK Austria Wien
- DDWLW SK Rapid Wien
- 22' Nikolaus Wurmbrand
- 30' 0-1 M. Sangaré
- 37' Nenad Cvetković
- 41' D. Fitz11m 1-1
- HT1-1
- 47' D. Fitz 2-1
- 58' Dion Drena Beljo
- 60' ▲ E. Kara ▼ N. Wurmbrand
- 62' ▲ Lucas Galvão ▼ H. Guenouche
- 73' Lukas Grgić
- 75' ▲ M. Potzmann ▼ A. Barry
- 75' ▲ M. Oswald ▼ L. Grgić
- 75' ▲ M. Seidl ▼ L. Schaub
- 76' Ercan Kara
- 78' Dominik Fitz
- 78' Mamadou Sangare
- 81' ▲ J. Schöller ▼ J. Auer
- 84' ▲ M. Raguž ▼ N. Prelec
- 84' ▲ A. Gruber ▼ M. Malone
- 90'+5 Andreas Gruber
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Şahin-Radlinger 7.2
- 46J. Handl 7.0
- 15A. Dragović 6.9
- 24T. Plavotić 6.7
- 26R. Ranftl 7.2
- 36D. Fitz ⚽2 8.6
- 30M. Fischer 7.2
- 5A. Barry ▼ 75' 7.3
- 21H. Guenouche ▼ 62' 6.7
- 11N. Prelec ▼ 84' 7.3
- 77M. Malone ▼ 84' 6.5
Dự bị 7
- 3Lucas Galvão ▲ 62' 6.5
- 19M. Potzmann ▲ 75' 6.7
- 29M. Raguž ▲ 84' 6.3
- 17A. Gruber ▲ 84' 6.5
- 37M. Wels
- 13L. Wedl
- 6P. Maybach
- 45N. Hedl 6.3
- 77B. Bolla 6.2
- 55N. Cvetković 6.5
- 6S. Raux-Yao 6.9
- 23J. Auer ▼ 81' 6.9
- 17M. Sangaré ⚽ 7.6
- 8L. Grgić ▼ 75' 6.9
- 21L. Schaub ▼ 75' 5.6
- 22I. Jansson 6.3
- 7D. Beljo 7.6
- 48N. Wurmbrand ▼ 60' 6.3
Dự bị 7
- 99E. Kara ▲ 60' 6.9
- 28M. Oswald ▲ 75' 6.6
- 18M. Seidl ▲ 75' 6.6
- 4J. Schöller ▲ 81' 7.0
- 16T. Børkeeiet
- 25P. Gartler
- 3B. Böckle
Thống kê
02⚑2
⚑660
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm15
3Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
2Phạt góc6
0Việt vị2
6Phạm lỗi18
2Thẻ vàng6
3Cứu thua1
363Chuyền bóng364
261Chuyền chính xác273
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu63
87Ghi được102
58Thủng lưới76
1.74Bàn thắng mỗi trận1.62
17Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai49