SK Rapid Wien vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 2-1 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 4, hòa 2, FK Austria Wien thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 7
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- DWLWW SK Rapid Wien
- LDLLW FK Austria Wien
- 21' Mamadou Sangare
- 23' D. Beljo · L. Schaub 1-0
- 45' 1-1 A. Gruber · M. Malone
- HT1-1
- 53' ▲ P. Wiesinger ▼ A. Dragović
- 54' Reinhold Ranftl
- 60' M. Seidl · M. Sangaré 2-1
- 70' ▲ M. Vinlöf ▼ H. Guenouche
- 70' ▲ M. Husković ▼ N. Prelec
- 71' ▲ N. Wurmbrand ▼ G. Burgstaller
- 71' ▲ M. Oswald ▼ L. Schaub
- 80' Dominik Fitz
- 80' Lucas Galvão
- 82' ▲ T. Børkeeiet ▼ L. Grgić
- 82' ▲ M. Wels ▼ A. Barry
- 82' ▲ M. Raguž ▼ M. Fischer
- 84' Philipp Wiesinger
- 90'+2 Bendegúz Bolla
- 90'+1 ▲ M. Hofmann ▼ M. Sangaré
- FT2-1
Đội hình
- 45N. Hedl 7.3
- 77B. Bolla 6.9
- 55N. Cvetković 7.2
- 6S. Raux-Yao 6.6
- 23J. Auer 6.6
- 17M. Sangaré ⇢ ▼ 90' 7.9
- 8L. Grgić ▼ 82' 6.7
- 21L. Schaub ⇢ ▼ 71' 7.2
- 18M. Seidl ⚽ 8.0
- 9G. Burgstaller ▼ 71' 7.2
- 7D. Beljo ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 48N. Wurmbrand ▲ 71' 6.9
- 28M. Oswald ▲ 71' 6.9
- 16T. Børkeeiet ▲ 82' 6.9
- 20M. Hofmann ▲ 90'
- 10C. Lang
- 25P. Gartler
- 24D. Kaygin
- 1S. Şahin-Radlinger 8.2
- 26R. Ranftl 7.2
- 15A. Dragović ▼ 53' 6.7
- 3Lucas Galvão 6.3
- 21H. Guenouche ▼ 70' 6.6
- 30M. Fischer ▼ 82' 6.7
- 5A. Barry ▼ 82' 7.3
- 17A. Gruber ⚽ 8.2
- 36D. Fitz 7.3
- 77M. Malone ⇢ 7.5
- 11N. Prelec ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 28P. Wiesinger ▲ 53' 6.9
- 18M. Vinlöf ▲ 70' 7.2
- 9M. Husković ▲ 70' 6.6
- 37M. Wels ▲ 82' 6.5
- 29M. Raguž ▲ 82' 6.5
- 99M. Kos
- 6P. Maybach
Thống kê
02⚑4
⚑540
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm11
10Trúng đích3
4Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua9
428Chuyền bóng315
342Chuyền chính xác239
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
63Trận đấu50
102Ghi được87
76Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận1.74
20Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai43