SK Rapid Wien
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Austria Wien

SK Rapid Wien vs FK Austria Wien

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 1-3 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 4, hòa 2, FK Austria Wien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 8
Phong độ
DWLWW SK Rapid Wien
LDLLW FK Austria Wien
  1. 24' 0-1 Lee Tae-Seok · J. Eggestein
  2. 25' Lee Tae-seok
  3. 36' Abubakr Barry
  4. HT0-1
  5. 46' T. Gulliksen M. Ndzie
  6. 48' C. M'Buyi11m 1-1
  7. 49' 1-2 A. Barry · J. Eggestein
  8. 58' 1-3 N. Botic · A. Barry
  9. 66' M. Tilio A. Radulovic
  10. 66' E. Kara N. Wurmbrand
  11. 67' K. Boateng N. Botic
  12. 71' Ercan Kara
  13. 74' Philipp Wiesinger
  14. 78' L. Pazourek J. Eggestein
  15. 78' P. Maybach S. Saljic
  16. 90'+4 M. Sarkaria A. Barry
  17. FT1-3

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Johannes Thorup
  1. 1N. Hedl 6.2
  2. 77B. Bolla 7.7
  3. 55N. Cvetkovic 7.0
  4. 6S. Raux Yao 7.5
  5. 38J. Horn 6.3
  6. 49A. Radulovic ▼ 66' 6.2
  7. 29R. Amane 6.7
  8. 14M. Ndzie ▼ 46' 7.0
  9. 15N. Wurmbrand ▼ 66' 7.3
  10. 90J. Antiste 7.7
  11. 71C. M'Buyi 7.2

Dự bị 9

  1. 25P. Gartler
  2. 7M. Tilio ▲ 66' 6.6
  3. 8L. Grgic
  4. 9E. Kara ▲ 66' 6.3
  5. 17T. Gulliksen ▲ 46' 6.9
  6. 18M. Seidl
  7. 20A. Ahoussou
  8. 21L. Schaub
  9. 61F. Demir
FK Austria Wien Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Stephan Helm
  1. 1S. Sahin-Radlinger 9.3
  2. 26R. Ranftl 6.3
  3. 60D. Radonjic 6.2
  4. 15A. Dragovic 7.2
  5. 28P. Wiesinger 6.2
  6. 17Lee Tae-Seok 8.3
  7. 5A. Barry ▼ 90' 8.5
  8. 30M. Fischer 5.9
  9. 20S. Saljic ▼ 78' 5.9
  10. 9N. Botic ▼ 67' 6.7
  11. 19J. Eggestein ⇢2 ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 99M. Kos
  2. 2L. Pazourek ▲ 78' 6.9
  3. 3A. Ilic
  4. 6P. Maybach ▲ 78' 6.3
  5. 11M. Sarkaria ▲ 90'
  6. 14K. Boateng ▲ 67' 6.2
  7. 21H. Guenouche
  8. 29M. Raguz
  9. 64I. Ndukwe

Thống kê

015
611
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm11
9Trúng đích5
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
5Phạt góc6
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
414Chuyền bóng292
337Chuyền chính xác218
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

56Trận đấu43
71Ghi được64
73Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu